Finance

Danh sách
688007:SHA
Appotronics Corp Ltd
9,73 CN¥
+0,72%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688007...
Mở
9,79 CN¥
Cao
9,96 CN¥
Thấp
9,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,96 Tr
Khối lượng
4,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,60 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
997
Mở
9,79 CN¥
Cao
9,96 CN¥
Thấp
9,69 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,96 Tr
Khối lượng
4,79 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
20,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,60 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số nhân viên
997
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Appotronics Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên997
Ngày thành lập24 thg 10, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
391,74 Tr
356,11 Tr
232,19 Tr
245,07 Tr
Giá vốn hàng bán
227,33 Tr
367,69 Tr
153,01 Tr
158,30 Tr
Chi phí doanh thu
227,33 Tr
367,69 Tr
153,01 Tr
158,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,37 Tr
61,69 Tr
52,93 Tr
63,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,30 Tr
87,01 Tr
59,49 Tr
65,43 Tr
Chi phí hoạt động
118,84 Tr
154,58 Tr
111,58 Tr
131,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,17 Tr
522,27 Tr
264,59 Tr
290,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,57 Tr
-166,17 Tr
-32,40 Tr
-44,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-101,48 Tr
98,79 Tr
-7,66 Tr
7,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,96 Tr
-173,65 Tr
-33,09 Tr
-51,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-50,65 Tr
-77,05 Tr
-39,08 Tr
-49,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
563,84 N
16,86 Tr
4,90 Tr
852,78 N
Thuế suất hiệu dụng
-9,46%
-9,71%
-14,82%
-1,64%
Chi phí hoạt động khác
1,11 Tr
5,86 Tr
-163,76 N
2,86 Tr
Thu nhập ròng
-4,64 Tr
-137,98 Tr
-37,28 Tr
-55,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,18%
-38,75%
-16,06%
-22,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,90 Tr
7,77 Tr
4,87 Tr
6,50 Tr
Chi phí lãi suất
-4,51 Tr
-4,11 Tr
-3,89 Tr
-3,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,39 Tr
3,66 Tr
976,88 N
2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,83 Tr
-133,66 Tr
101,56 N
-20,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
-671,30 N
-
-315,07 N
Các ứng dụng của Google