Finance

Danh sách
688006:SHA
Zhejiang Hangke Technology Inc Co
17,41 CN¥
+1,22%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688006...
Mở
17,45 CN¥
Cao
17,72 CN¥
Thấp
17,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 Tr
Khối lượng
7,73 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,74
Cao nhất trong 52 tuần
42,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,87 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số nhân viên
6 N
Mở
17,45 CN¥
Cao
17,72 CN¥
Thấp
17,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,72 Tr
Khối lượng
7,73 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
44,74
Cao nhất trong 52 tuần
42,57 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,87 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Hangke Technology Inc Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,28 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webchr-group.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
750,97 Tr
275,75 Tr
845,31 Tr
1,31 T
Giá vốn hàng bán
379,69 Tr
282,68 Tr
561,25 Tr
1,05 T
Chi phí doanh thu
379,69 Tr
282,68 Tr
561,25 Tr
1,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,07 Tr
68,84 Tr
67,94 Tr
84,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,45 Tr
77,11 Tr
62,70 Tr
108,58 Tr
Chi phí hoạt động
180,23 Tr
133,84 Tr
112,35 Tr
241,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
559,92 Tr
416,52 Tr
673,59 Tr
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
191,05 Tr
-140,77 Tr
171,72 Tr
12,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,22 Tr
-52,41 Tr
-45,60 Tr
46,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
108,72 Tr
-35,87 Tr
144,24 Tr
7,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
208,36 Tr
-127,50 Tr
144,80 Tr
-1,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,05 Tr
-18,67 Tr
16,16 Tr
-5,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,16%
52,05%
11,20%
-78,93%
Chi phí hoạt động khác
-26,45 Tr
18,14 Tr
913,06 N
-1,42 Tr
Thu nhập ròng
97,67 Tr
-17,20 Tr
128,08 Tr
26,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,01%
-6,24%
15,15%
2,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,37 Tr
25,47 Tr
18,69 Tr
33,67 Tr
Chi phí lãi suất
-182,21 N
-245,59 N
-
-374,15 N
Chi phí lãi suất ròng
22,19 Tr
25,22 Tr
18,69 Tr
33,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
218,93 Tr
-115,08 Tr
197,41 Tr
40,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-550,56 N
481,77 N
-
-180,64 N
Các ứng dụng của Google