Finance

Danh sách
688003:SHA
Suzhou TZTEK Technology Co Ltd
60,56 CN¥
-0,64%
(-0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688003...
Mở
62,23 CN¥
Cao
62,40 CN¥
Thấp
59,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
2,58 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,12
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,88 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
62,23 CN¥
Cao
62,40 CN¥
Thấp
59,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,86 Tr
Khối lượng
2,58 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
69,12
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,88 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou TZTEK Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,54 N
Ngày thành lập20 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtztek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
380,06 Tr
812,86 Tr
383,93 Tr
503,21 Tr
Giá vốn hàng bán
231,76 Tr
495,71 Tr
226,61 Tr
346,69 Tr
Chi phí doanh thu
231,76 Tr
495,71 Tr
226,61 Tr
346,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,46 Tr
103,84 Tr
64,77 Tr
62,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,79 Tr
118,64 Tr
83,49 Tr
86,87 Tr
Chi phí hoạt động
128,71 Tr
251,07 Tr
141,00 Tr
148,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
360,47 Tr
746,77 Tr
367,61 Tr
495,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,59 Tr
66,09 Tr
16,32 Tr
7,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,37 Tr
-5,32 Tr
-5,67 Tr
5,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,99 Tr
85,83 Tr
-1,14 Tr
93,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,94 Tr
57,29 Tr
3,75 Tr
-6,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,03 Tr
-4,98 Tr
-5,58 Tr
-581,77 N
Thuế suất hiệu dụng
89,29%
-5,80%
488,96%
-0,62%
Chi phí hoạt động khác
-12,55 Tr
10,98 Tr
-2,71 Tr
-3,54 Tr
Thu nhập ròng
-976,73 N
91,30 Tr
4,69 Tr
93,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,26%
11,23%
1,22%
18,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,83 Tr
1,00 Tr
3,26 Tr
3,99 Tr
Chi phí lãi suất
-6,39 Tr
-6,02 Tr
-10,16 Tr
-13,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,56 Tr
-5,02 Tr
-6,90 Tr
-9,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,44 Tr
85,85 Tr
-
29,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,52 N
1,01 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google