Finance

Danh sách
Tại sao 688002 giảm 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
688002:SHA
Raytron Technology Co Ltd
167,52 CN¥
-3,45%
(-5,98) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688002...
Mở
168,86 CN¥
Cao
171,33 CN¥
Thấp
165,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
77,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,45 Tr
Khối lượng
9,47 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,40
Cao nhất trong 52 tuần
192,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
74,96 CN¥
EPS
4,15 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
168,86 CN¥
Cao
171,33 CN¥
Thấp
165,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
77,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,45 Tr
Khối lượng
9,47 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,40
Cao nhất trong 52 tuần
192,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
74,96 CN¥
EPS
4,15 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Raytron, also known as Raytron Technology, fully referred to as Yantai Raytron Technology Co., Ltd., is a Chinese semiconductor maker founded in 2009. It focuses on the infrared imaging and sensor fields. The main products of the company are infrared imaging sensors, and MEMS sensors. After approval from the CSRC, the firm was listed on the Shanghai Stock Exchange on July 22, 2019. Headquartered in Yantai, Raytron is one of the first batch of companies listed on the STAR Market. The company was backed by Shenzhen Capital Group, and SDIC Unity Capital. In June 2016, it was transformed into a joint stock company. As of August 2020, it was a constituent of the STAR 50 Index. The firm's competitors include Guide Infrared and Dali Technology. Wikipedia
Giới thiệu về Raytron Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,78 N
Ngày thành lập11 thg 12, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
2,22 T
1,94 T
2,45 T
Giá vốn hàng bán
641,52 Tr
1,20 T
906,22 Tr
1,06 T
Chi phí doanh thu
641,52 Tr
1,20 T
906,22 Tr
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
304,42 Tr
341,14 Tr
294,50 Tr
331,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,25 Tr
253,80 Tr
165,56 Tr
178,17 Tr
Chi phí hoạt động
446,69 Tr
773,32 Tr
467,06 Tr
574,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,97 T
1,37 T
1,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
453,97 Tr
245,04 Tr
571,58 Tr
820,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,61 Tr
-7,76 Tr
-11,22 Tr
10,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
351,99 Tr
367,62 Tr
527,71 Tr
852,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
448,18 Tr
242,56 Tr
559,99 Tr
809,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,23 Tr
-4,27 Tr
66,52 Tr
84,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,32%
-1,16%
12,61%
9,93%
Chi phí hoạt động khác
-18,55 Tr
33,92 Tr
3,92 N
3,84 Tr
Thu nhập ròng
355,77 Tr
417,84 Tr
478,74 Tr
780,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,07%
18,84%
24,62%
31,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,73
0,90
0,96
1,65
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,12 Tr
18,04 Tr
12,92 Tr
11,69 Tr
Chi phí lãi suất
-19,08 Tr
-14,21 Tr
-13,29 Tr
-15,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,96 Tr
3,83 Tr
-367,30 N
-3,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
524,95 Tr
332,08 Tr
658,61 Tr
919,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
117,62 N
-1,54 Tr
-
-101,85 N
Các ứng dụng của Google