Finance

Danh sách
688001:SHA
Suzhou HYC Technology Co Ltd
49,02 CN¥
-1,29%
(-0,64) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688001...
Mở
51,00 CN¥
Cao
51,40 CN¥
Thấp
48,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,77 Tr
Khối lượng
6,90 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
233,99
Cao nhất trong 52 tuần
94,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
51,00 CN¥
Cao
51,40 CN¥
Thấp
48,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
23,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,77 Tr
Khối lượng
6,90 Tr
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
233,99
Cao nhất trong 52 tuần
94,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou HYC Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập15 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
663,12 Tr
660,93 Tr
364,78 Tr
769,58 Tr
Giá vốn hàng bán
292,22 Tr
466,60 Tr
159,17 Tr
446,96 Tr
Chi phí doanh thu
292,22 Tr
466,60 Tr
159,17 Tr
446,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
82,58 Tr
109,44 Tr
82,32 Tr
75,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,20 Tr
135,88 Tr
121,90 Tr
130,00 Tr
Chi phí hoạt động
258,67 Tr
283,30 Tr
179,47 Tr
202,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
550,89 Tr
749,90 Tr
338,64 Tr
649,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,23 Tr
-88,97 Tr
26,14 Tr
120,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,88 Tr
11,41 Tr
-21,19 Tr
20,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,37 Tr
-62,75 Tr
3,42 Tr
109,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
104,53 Tr
-102,69 Tr
2,59 Tr
100,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,32 Tr
8,73 Tr
504,63 N
17,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,35%
-13,91%
14,74%
15,94%
Chi phí hoạt động khác
-5,50 Tr
8,69 Tr
3,54 Tr
5,31 Tr
Thu nhập ròng
73,04 Tr
-71,48 Tr
2,92 Tr
91,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,01%
-10,81%
0,80%
11,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,76 Tr
12,49 Tr
6,53 Tr
8,20 Tr
Chi phí lãi suất
-9,44 Tr
-12,31 Tr
-8,89 Tr
-6,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-685,99 N
184,54 N
-2,37 Tr
1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
148,72 Tr
-52,02 Tr
63,09 Tr
157,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-224,23 N
214,83 N
-
-29,32 N
Các ứng dụng của Google