Finance

Danh sách
6877:TYO
Obara Group Inc
5.840,00 ¥
+0,17%
(+10,00) 1 ngày
2 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6877...
Mở
5.750 ¥
Cao
5.850 ¥
Thấp
5.750 ¥
Vốn hoá thị trường
121,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,03 N
Khối lượng
15,80 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,32
Cao nhất trong 52 tuần
6.870 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.715 ¥
EPS
474 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5.750 ¥
Cao
5.850 ¥
Thấp
5.750 ¥
Vốn hoá thị trường
121,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,03 N
Khối lượng
15,80 N
Cổ tức
2,57%
Cổ tức hằng quý
37 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,32
Cao nhất trong 52 tuần
6.870 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.715 ¥
EPS
474 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,07 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Obara Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,93 N
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webobara-g.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
18,63 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,52 T
18,43 T
17,64 T
18,63 T
Giá vốn hàng bán
11,11 T
12,52 T
11,90 T
12,32 T
Chi phí doanh thu
11,11 T
12,52 T
11,90 T
12,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
369,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,84 T
2,85 T
2,77 T
2,98 T
Chi phí hoạt động
2,78 T
2,85 T
2,77 T
2,98 T
Tổng chi phí hoạt động
13,89 T
15,37 T
14,66 T
15,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,63 T
3,06 T
2,98 T
3,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,00 Tr
-20,00 Tr
-66,00 Tr
61,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,68 T
3,20 T
2,98 T
3,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,73 T
3,20 T
2,98 T
3,50 T
Chi phí thuế thu nhập
869,00 Tr
1,27 T
1,02 T
1,10 T
Thuế suất hiệu dụng
32,45%
39,61%
34,38%
31,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,79 T
1,93 T
1,95 T
2,40 T
Biên lợi nhuận ròng
10,84%
10,47%
11,04%
12,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
97,00 Tr
95,00 Tr
79,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
92,00 Tr
91,00 Tr
75,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
565,00 Tr
-
-
-
EBITDA
3,15 T
3,59 T
3,53 T
3,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google