Finance

Danh sách
6875:TYO
MegaChips Corp
11.570,00 ¥
+1,76%
(+200,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6875...
Mở
11.500 ¥
Cao
11.730 ¥
Thấp
11.380 ¥
Vốn hoá thị trường
208,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,35 N
Khối lượng
112,10 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
63 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,98
Cao nhất trong 52 tuần
13.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.250 ¥
EPS
2.906 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,76 Tr
Số nhân viên
328
Mở
11.500 ¥
Cao
11.730 ¥
Thấp
11.380 ¥
Vốn hoá thị trường
208,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
101,35 N
Khối lượng
112,10 N
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
63 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,98
Cao nhất trong 52 tuần
13.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.250 ¥
EPS
2.906 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,76 Tr
Số nhân viên
328
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MegaChips Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên328
Ngày thành lập27 thg 1, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,84 T
7,66 T
7,18 T
10,15 T
Giá vốn hàng bán
11,99 T
6,03 T
7,14 T
7,77 T
Chi phí doanh thu
11,99 T
6,03 T
7,14 T
7,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,76 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,43 T
1,53 T
-508,60 Tr
1,93 T
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,53 T
1,35 T
1,93 T
Tổng chi phí hoạt động
13,42 T
7,55 T
8,49 T
9,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,42 T
112,77 Tr
-1,32 T
448,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-232,48 Tr
-48,76 Tr
-364,10 Tr
-38,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
15,34 T
-2,48 T
48,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
222,83 Tr
-1,57 T
459,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
497,48 Tr
4,77 T
-843,79 Tr
15,46 T
Thuế suất hiệu dụng
34,02%
31,10%
34,06%
31,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
973,40 Tr
10,57 T
-1,69 T
33,40 T
Biên lợi nhuận ròng
6,56%
137,96%
-23,52%
328,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
59,86 Tr
78,52 Tr
63,56 Tr
54,43 Tr
Chi phí lãi suất
-4,38 Tr
-17,13 Tr
-109,00 N
-641,00 N
Chi phí lãi suất ròng
55,48 Tr
61,39 Tr
63,45 Tr
53,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,91 T
286,89 Tr
-518,56 Tr
593,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,41 T
-
Các ứng dụng của Google