Finance

Danh sách
Tại sao 6873 giảm 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
6873:TPE
HD Renewable Energy Co Ltd
64,10 NT$
-2,73%
(-1,80) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:03 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6873...
Mở
65,90 NT$
Cao
65,90 NT$
Thấp
63,90 NT$
Vốn hoá thị trường
9,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,20 N
Khối lượng
584,64 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
69,28
Cao nhất trong 52 tuần
141,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,90 NT$
EPS
0,93 NT$
Số nhân viên
100
Mở
65,90 NT$
Cao
65,90 NT$
Thấp
63,90 NT$
Vốn hoá thị trường
9,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,20 N
Khối lượng
584,64 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
69,28
Cao nhất trong 52 tuần
141,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,90 NT$
EPS
0,93 NT$
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HD Renewable Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (TWD)
-1,57 NT$ / 0,76 NT$
-306,58%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
1,65 T / 1,73 T
-4,36%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,05 T
3,37 T
1,42 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
2,49 T
847,80 Tr
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
2,49 T
847,80 Tr
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,23 Tr
26,55 Tr
35,74 Tr
48,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
207,96 Tr
270,64 Tr
230,91 Tr
238,18 Tr
Chi phí hoạt động
313,63 Tr
446,89 Tr
387,91 Tr
424,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,87 T
2,93 T
1,24 T
1,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
175,31 Tr
440,47 Tr
188,43 Tr
-76,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,20 Tr
77,98 Tr
19,70 Tr
5,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,35 Tr
405,93 Tr
56,80 Tr
-219,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,08 Tr
416,96 Tr
56,09 Tr
-199,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,79 Tr
117,03 Tr
23,06 Tr
33,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
50,14%
28,83%
40,60%
-15,35%
Chi phí hoạt động khác
85,44 Tr
149,71 Tr
121,26 Tr
44,92 Tr
Thu nhập ròng
37,00 Tr
285,30 Tr
35,35 Tr
-223,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,80%
8,46%
2,48%
-13,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
2,02
-
-1,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,75 Tr
11,23 Tr
4,65 Tr
8,16 Tr
Chi phí lãi suất
-80,39 Tr
-104,80 Tr
-147,92 Tr
-164,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-65,65 Tr
-93,56 Tr
-143,28 Tr
-156,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
181,05 Tr
480,92 Tr
324,12 Tr
63,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 N
11,00 N
11,00 N
-18,02 Tr
Các ứng dụng của Google