Finance

Beta
Danh sách
6871:TYO
Micronics Japan Co Ltd
13.070,00 ¥
+0,69%
(+90,00) 1 ngày
9 thg 6, 10:04:33 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6871...
Mở
13.280 ¥
Cao
13.350 ¥
Thấp
12.870 ¥
Vốn hoá thị trường
524,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
295,30 N
Chỉ số P/E
34,27
Cao nhất trong 52 tuần
17.890 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.920 ¥
EPS
381 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13.280 ¥
Cao
13.350 ¥
Thấp
12.870 ¥
Vốn hoá thị trường
524,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
295,30 N
Chỉ số P/E
34,27
Cao nhất trong 52 tuần
17.890 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.920 ¥
EPS
381 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho 6871 trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho 6871 trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 13.070,00 ¥
14.000,00 ¥ (+7,12%)
Trung bình
14.000,00 ¥ (+7,12%)
Thấp nhất
14.000,00 ¥ (+7,12%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Micronics Japan Co Ltd
Giám đốc điều hànhMasayoshi Hasegawa
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập2 thg 11, 1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmjc.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
20,94 T / 21,34 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
19,00 T
17,29 T
19,76 T
20,94 T
Giá vốn hàng bán
10,21 T
9,61 T
10,04 T
11,05 T
Chi phí doanh thu
10,21 T
9,61 T
10,04 T
11,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
6,62 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,08 T
3,95 T
-3,25 T
4,25 T
Chi phí hoạt động
4,08 T
3,95 T
4,48 T
4,25 T
Tổng chi phí hoạt động
14,29 T
13,56 T
14,52 T
15,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,71 T
3,73 T
5,24 T
5,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
-5,00 Tr
14,00 Tr
24,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,49 T
3,89 T
5,43 T
6,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,49 T
3,88 T
5,83 T
5,99 T
Chi phí thuế thu nhập
1,38 T
1,58 T
455,00 Tr
2,59 T
Thuế suất hiệu dụng
30,87%
40,57%
8,37%
37,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,12 T
-
Thu nhập ròng
3,10 T
2,31 T
4,98 T
4,39 T
Biên lợi nhuận ròng
16,32%
13,36%
25,20%
20,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 Tr
44,00 Tr
36,00 Tr
16,00 Tr
Chi phí lãi suất
-10,00 Tr
-3,00 Tr
-61,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,00 Tr
41,00 Tr
-25,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,84 T
4,44 T
6,62 T
7,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu