Finance

Danh sách
6870:TYO
Fenwal Controls of Japan Ltd
2.138,00 ¥
+1,23%
(+26,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:02:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6870...
Mở
2.115 ¥
Cao
2.139 ¥
Thấp
2.111 ¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.849 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.725 ¥
EPS
158 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,89 Tr
Số nhân viên
271
Mở
2.115 ¥
Cao
2.139 ¥
Thấp
2.111 ¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
2,90 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.849 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.725 ¥
EPS
158 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,89 Tr
Số nhân viên
271
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fenwal Controls of Japan Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên271
Ngày thành lập24 thg 5, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfenwal.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,78 T
3,60 T
4,25 T
2,87 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
2,60 T
2,72 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
2,60 T
2,72 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
712,00 Tr
675,00 Tr
686,00 Tr
859,00 Tr
Chi phí hoạt động
712,00 Tr
897,00 Tr
686,00 Tr
859,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,65 T
3,49 T
3,40 T
2,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
138,00 Tr
112,00 Tr
842,00 Tr
63,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
12,00 Tr
-2,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,00 Tr
347,00 Tr
850,00 Tr
-20,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,00 Tr
199,00 Tr
850,00 Tr
146,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,00 Tr
113,00 Tr
266,00 Tr
16,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,12%
32,56%
31,29%
-80,00%
Chi phí hoạt động khác
-
222,00 Tr
-
-
Thu nhập ròng
107,00 Tr
234,00 Tr
584,00 Tr
-36,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,84%
6,49%
13,75%
-1,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
48,00 Tr
1,00 Tr
69,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
44,00 Tr
-1,00 Tr
66,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
238,25 Tr
222,00 Tr
952,00 Tr
167,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google