Finance

Danh sách
6869:HKG
Yangtze Optical Fibre and Cable JSC Ltd
124,00 HK$
+1,14%
(+1,40) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6869...
Mở
127,10 HK$
Cao
128,40 HK$
Thấp
121,40 HK$
Vốn hoá thị trường
212,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,46 Tr
Khối lượng
17,12 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,35 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,99
Cao nhất trong 52 tuần
305,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,14 HK$
EPS
4,96 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,57 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
127,10 HK$
Cao
128,40 HK$
Thấp
121,40 HK$
Vốn hoá thị trường
212,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,46 Tr
Khối lượng
17,12 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,35 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,99
Cao nhất trong 52 tuần
305,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,14 HK$
EPS
4,96 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
351,57 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Yangtze Optical Fibre and Cable Joint Stock Limited Company. is a publicly listed Chinese company that engages in the provision optical fiber products. Wikipedia
Giới thiệu về Yangtze Optical Fibre and Cable JSC Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập31 thg 5, 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyofc.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 7, 31 thg 10, 10:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,71 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 6,76 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,89 T
3,98 T
3,70 T
6,11 T
Giá vốn hàng bán
2,66 T
2,72 T
2,16 T
2,51 T
Chi phí doanh thu
2,66 T
2,72 T
2,16 T
2,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
221,33 Tr
287,17 Tr
205,32 Tr
295,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
457,16 Tr
490,90 Tr
462,29 Tr
595,22 Tr
Chi phí hoạt động
626,06 Tr
886,76 Tr
669,56 Tr
1,00 T
Tổng chi phí hoạt động
3,29 T
3,61 T
2,83 T
3,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
600,09 Tr
366,06 Tr
864,56 Tr
2,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,51 Tr
-77,25 Tr
-45,98 Tr
40,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
289,21 Tr
469,61 Tr
702,68 Tr
3,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
583,37 Tr
188,30 Tr
785,48 Tr
2,61 T
Chi phí thuế thu nhập
94,78 Tr
128,50 Tr
117,42 Tr
499,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,77%
27,36%
16,71%
16,12%
Chi phí hoạt động khác
-99,16 Tr
118,36 Tr
-42,10 Tr
44,48 Tr
Thu nhập ròng
173,93 Tr
344,06 Tr
495,13 Tr
2,43 T
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
8,65%
13,40%
39,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,19
0,31
-
2,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,97 Tr
15,57 Tr
30,56 Tr
149,87 Tr
Chi phí lãi suất
-63,45 Tr
-70,88 Tr
-63,67 Tr
-65,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-54,47 Tr
-55,30 Tr
-33,10 Tr
84,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
799,37 Tr
649,35 Tr
1,15 T
2,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
623,12 N
-7,32 Tr
-
-2,62 Tr
Các ứng dụng của Google