Finance

Danh sách
6863:TYO
Nireco Corp
1.128,00 ¥
-1,23%
(-14,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6863...
Mở
1.130 ¥
Cao
1.130 ¥
Thấp
1.100 ¥
Vốn hoá thị trường
24,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,94 N
Khối lượng
304,40 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.155 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
595 ¥
EPS
63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,42 Tr
Số nhân viên
533
Mở
1.130 ¥
Cao
1.130 ¥
Thấp
1.100 ¥
Vốn hoá thị trường
24,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,94 N
Khối lượng
304,40 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.155 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
595 ¥
EPS
63 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,42 Tr
Số nhân viên
533
Giới thiệu về Nireco Corp
Giám đốc điều hànhToshiharu Kubota
Số nhân viên533
Ngày thành lập1931
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnireco.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
2,60 T
3,38 T
2,94 T
Giá vốn hàng bán
1,53 T
1,60 T
1,99 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
1,53 T
1,60 T
1,99 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
390,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
658,00 Tr
671,00 Tr
341,00 Tr
708,00 Tr
Chi phí hoạt động
658,00 Tr
671,00 Tr
731,00 Tr
708,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,18 T
2,28 T
2,72 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
584,00 Tr
319,00 Tr
653,00 Tr
237,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
579,00 Tr
465,00 Tr
741,00 Tr
278,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
579,00 Tr
359,00 Tr
655,00 Tr
278,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
182,00 Tr
144,00 Tr
125,00 Tr
129,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,43%
30,97%
16,87%
46,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
397,00 Tr
322,00 Tr
617,00 Tr
149,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,34%
12,41%
18,28%
5,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
32,00 Tr
3,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
31,00 Tr
2,00 Tr
34,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
650,00 Tr
397,25 Tr
725,00 Tr
309,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google