Finance

Danh sách
6863:TPE
Arizon RFID Technology Cayman Co Ltd
96,80 NT$
+0,41%
(+0,40) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:39 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6863...
Mở
96,00 NT$
Cao
97,00 NT$
Thấp
95,80 NT$
Vốn hoá thị trường
7,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,48 N
Khối lượng
35,70 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,04
Cao nhất trong 52 tuần
145,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,60 NT$
EPS
2,84 NT$
Số nhân viên
1 N
Mở
96,00 NT$
Cao
97,00 NT$
Thấp
95,80 NT$
Vốn hoá thị trường
7,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,48 N
Khối lượng
35,70 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
0,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,04
Cao nhất trong 52 tuần
145,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
86,60 NT$
EPS
2,84 NT$
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Arizon RFID Technology Cayman Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webarizontw.com
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,32 NT$ / 1,61 NT$
-18,01%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
1,52 T / 1,20 T
+26,87%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
821,16 Tr
1,06 T
1,16 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
649,16 Tr
954,20 Tr
933,76 Tr
1,15 T
Chi phí doanh thu
649,16 Tr
954,20 Tr
933,76 Tr
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
28,03 Tr
24,38 Tr
31,58 Tr
46,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
99,04 Tr
99,51 Tr
123,62 Tr
139,08 Tr
Chi phí hoạt động
127,07 Tr
123,89 Tr
155,20 Tr
185,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
776,22 Tr
1,08 T
1,09 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,94 Tr
-14,53 Tr
68,42 Tr
189,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,42 Tr
14,55 Tr
1,33 Tr
315,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
84,17 Tr
32,04 Tr
80,90 Tr
166,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,71 Tr
32,43 Tr
80,88 Tr
166,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,49 Tr
28,27 Tr
34,96 Tr
67,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,15%
88,23%
43,21%
40,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
64,67 Tr
3,75 Tr
45,91 Tr
98,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,88%
0,35%
3,97%
6,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
0,05
-
1,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,51 Tr
19,68 Tr
19,86 Tr
19,83 Tr
Chi phí lãi suất
-10,29 Tr
-12,73 Tr
-15,80 Tr
-17,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,21 Tr
6,95 Tr
4,06 Tr
2,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,26 Tr
60,53 Tr
148,70 Tr
279,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-161,00 N
291,00 N
-16,00 N
57,00 N
Các ứng dụng của Google