Finance

Danh sách
6862:TPE
Trio Technology Internatinl Grp Co Ltd
147,00 NT$
+0,34%
(+0,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6862...
Mở
148,00 NT$
Cao
150,00 NT$
Thấp
145,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,41 N
Khối lượng
223,38 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,65
Cao nhất trong 52 tuần
248,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
115,50 NT$
EPS
6,79 NT$
Số nhân viên
565
Mở
148,00 NT$
Cao
150,00 NT$
Thấp
145,00 NT$
Vốn hoá thị trường
7,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,41 N
Khối lượng
223,38 N
Cổ tức
3,40%
Cổ tức hằng quý
1,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
21,65
Cao nhất trong 52 tuần
248,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
115,50 NT$
EPS
6,79 NT$
Số nhân viên
565
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trio Technology Internatinl Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên565
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrio.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
503,01 Tr
503,30 Tr
471,24 Tr
440,40 Tr
Giá vốn hàng bán
311,86 Tr
312,10 Tr
317,84 Tr
286,12 Tr
Chi phí doanh thu
311,86 Tr
312,10 Tr
317,84 Tr
286,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,38 Tr
17,81 Tr
23,19 Tr
21,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,21 Tr
80,16 Tr
69,39 Tr
73,58 Tr
Chi phí hoạt động
80,56 Tr
97,95 Tr
92,66 Tr
95,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
392,43 Tr
410,05 Tr
410,49 Tr
381,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
110,59 Tr
93,25 Tr
60,75 Tr
59,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-561,00 N
3,56 Tr
1,61 Tr
2,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
166,00 Tr
140,09 Tr
70,57 Tr
53,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
166,34 Tr
139,96 Tr
72,14 Tr
50,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,93 Tr
26,40 Tr
20,43 Tr
19,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,02%
18,84%
28,95%
36,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
141,06 Tr
113,69 Tr
50,14 Tr
33,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,04%
22,59%
10,64%
7,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,81
2,26
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 Tr
2,43 Tr
1,31 Tr
2,46 Tr
Chi phí lãi suất
-2,55 Tr
-3,30 Tr
-6,01 Tr
-9,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-633,00 N
-873,00 N
-4,70 Tr
-6,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
140,22 Tr
125,60 Tr
96,93 Tr
98,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
346,00 N
-133,00 N
21,00 N
68,00 N
Các ứng dụng của Google