Finance

Danh sách
6861:TYO
KEYENCE
80.540,00 ¥
+0,68%
(+540,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6861...
Mở
79.210 ¥
Cao
80.540 ¥
Thấp
78.600 ¥
Vốn hoá thị trường
19,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
534,56 N
Khối lượng
439,70 N
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
138 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
39,68
Cao nhất trong 52 tuần
87.920 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51.510 ¥
EPS
2.029 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,26 Tr
Số nhân viên
13 N
Mở
79.210 ¥
Cao
80.540 ¥
Thấp
78.600 ¥
Vốn hoá thị trường
19,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
534,56 N
Khối lượng
439,70 N
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
138 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
39,68
Cao nhất trong 52 tuần
87.920 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51.510 ¥
EPS
2.029 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,26 Tr
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Keyence Corporation is a Japan-based direct sales organization that develops and manufactures equipment for factory automation, sensors, measuring instruments, vision systems, barcode readers, laser markers and digital microscopes. Keyence is fabless — although it is a manufacturer; it specializes solely in product planning and development and does not manufacture the final products. Keyence products are manufactured at qualified contract manufacturing companies. Wikipedia
Giới thiệu về KEYENCE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,8 N
Ngày thành lập27 thg 5, 1974
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkeyence.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
346,62 T / 312,85 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,22 T
311,99 T
334,68 T
346,62 T
Giá vốn hàng bán
49,01 T
52,06 T
55,36 T
51,87 T
Chi phí doanh thu
49,01 T
52,06 T
55,36 T
51,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
32,84 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,34 T
98,14 T
67,11 T
107,68 T
Chi phí hoạt động
92,34 T
98,14 T
99,95 T
107,68 T
Tổng chi phí hoạt động
141,34 T
150,20 T
155,31 T
159,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,88 T
161,79 T
179,38 T
187,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,11 T
-90,50 Tr
-226,00 Tr
88,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
153,47 T
175,38 T
192,14 T
196,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
153,47 T
175,38 T
192,14 T
196,79 T
Chi phí thuế thu nhập
45,62 T
52,76 T
58,12 T
57,66 T
Thuế suất hiệu dụng
29,73%
30,09%
30,25%
29,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
107,84 T
122,61 T
134,02 T
139,13 T
Biên lợi nhuận ròng
37,94%
39,30%
40,04%
40,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,99 T
4,58 T
5,18 T
6,09 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,99 T
4,58 T
5,18 T
6,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,11 T
-
183,68 T
191,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google