Finance

Danh sách
6859:TYO
Espec Corp
4.340,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6859...
Vốn hoá thị trường
103,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,86
Cao nhất trong 52 tuần
4.790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.893 ¥
EPS
274 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
103,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,12 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
29 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,86
Cao nhất trong 52 tuần
4.790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.893 ¥
EPS
274 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Espec Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webespec.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,00 T
16,78 T
22,93 T
13,92 T
Giá vốn hàng bán
11,64 T
10,80 T
15,18 T
9,19 T
Chi phí doanh thu
11,64 T
10,80 T
15,18 T
9,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,52 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 T
4,23 T
3,21 T
4,31 T
Chi phí hoạt động
4,09 T
4,31 T
4,95 T
4,35 T
Tổng chi phí hoạt động
15,73 T
15,10 T
20,13 T
13,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,27 T
1,68 T
2,81 T
386,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
9,00 Tr
51,00 Tr
59,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,52 T
1,87 T
3,35 T
520,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
1,87 T
2,90 T
527,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
712,00 Tr
457,00 Tr
792,00 Tr
365,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,29%
24,49%
23,64%
70,19%
Chi phí hoạt động khác
69,00 Tr
-
173,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,80 T
1,41 T
2,56 T
155,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,03%
8,40%
11,15%
1,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
55,00 Tr
124,00 Tr
17,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,00 Tr
118,00 Tr
10,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,80 T
2,17 T
3,36 T
426,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google