Finance

Danh sách
6856:TYO
Horiba
26.495,00 ¥
+0,57%
(+150,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6856...
Mở
26.135 ¥
Cao
26.545 ¥
Thấp
25.930 ¥
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
219,77 N
Khối lượng
181,90 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
90 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
25,92
Cao nhất trong 52 tuần
30.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12.330 ¥
EPS
1.022 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,17 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
26.135 ¥
Cao
26.545 ¥
Thấp
25.930 ¥
Vốn hoá thị trường
1,12 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
219,77 N
Khối lượng
181,90 N
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
90 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
25,92
Cao nhất trong 52 tuần
30.100 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12.330 ¥
EPS
1.022 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,17 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Horiba, Ltd. is a Japanese manufacturer of precision instruments for measurement and analysis. They make instruments that measure and analyze automobile exhaust gas, and environmental, medical and scientific applications. Horiba is one of the top 25 analytical and life sciences instrumentation companies in the world. The group has been involved in measurement technology since October 1945. It is diversified in 5 different sectors: automotive tests systems, environmental, medical, semiconductor and scientific fields. Today, the group, chaired by Atsushi Horiba, gathers 5,965 employees worldwide and generated 1 294 million of dollars in 2014. The motto of HORIBA Ltd. is "Joy and Fun". Wikipedia
Giới thiệu về Horiba
Giám đốc điều hànhAtsushi Horiba
Số nhân viên9,1 N
Ngày thành lập26 thg 1, 1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhoriba.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
95,32 T / 86,15 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
81,30 T
102,84 T
84,53 T
95,32 T
Giá vốn hàng bán
45,96 T
58,54 T
47,47 T
51,56 T
Chi phí doanh thu
45,96 T
58,54 T
47,47 T
51,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
24,69 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,72 T
80,00 Tr
24,57 T
25,76 T
Chi phí hoạt động
23,72 T
24,78 T
24,57 T
25,76 T
Tổng chi phí hoạt động
69,68 T
83,31 T
72,05 T
77,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,62 T
19,52 T
12,48 T
18,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-482,00 Tr
687,00 Tr
34,00 Tr
150,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,19 T
17,41 T
12,75 T
18,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,24 T
20,45 T
12,73 T
18,69 T
Chi phí thuế thu nhập
2,95 T
4,40 T
4,09 T
5,18 T
Thuế suất hiệu dụng
26,34%
25,27%
32,10%
28,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,24 T
12,99 T
8,66 T
13,15 T
Biên lợi nhuận ròng
10,13%
12,64%
10,24%
13,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
606,00 Tr
698,00 Tr
548,00 Tr
885,00 Tr
Chi phí lãi suất
-204,00 Tr
-234,00 Tr
-212,00 Tr
-264,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
402,00 Tr
464,00 Tr
336,00 Tr
621,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,66 T
22,98 T
15,93 T
21,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google