Finance

Danh sách
Tại sao 6855 tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
6855:TYO
Japan Electronic Materials Corp
8.760,00 ¥
+2,70%
(+230,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:53:12 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6855...
Mở
8.550 ¥
Cao
8.780 ¥
Thấp
8.350 ¥
Vốn hoá thị trường
128,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
528,56 N
Khối lượng
356,80 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,75
Cao nhất trong 52 tuần
10.270 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.325 ¥
EPS
494 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8.550 ¥
Cao
8.780 ¥
Thấp
8.350 ¥
Vốn hoá thị trường
128,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
528,56 N
Khối lượng
356,80 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,75
Cao nhất trong 52 tuần
10.270 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.325 ¥
EPS
494 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,59 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Japan Electronic Materials Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,23 N
Ngày thành lập6 thg 4, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjem-net.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,88 T
8,35 T
8,69 T
9,64 T
Giá vốn hàng bán
4,35 T
4,66 T
4,83 T
5,08 T
Chi phí doanh thu
4,35 T
4,66 T
4,83 T
5,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
388,00 Tr
401,00 Tr
456,00 Tr
403,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
962,00 Tr
922,00 Tr
960,00 Tr
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,35 T
1,32 T
1,64 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
5,70 T
5,98 T
6,47 T
6,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
2,37 T
2,22 T
3,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 Tr
21,00 Tr
-58,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 T
2,55 T
2,27 T
3,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
2,46 T
2,29 T
3,20 T
Chi phí thuế thu nhập
349,00 Tr
778,00 Tr
283,00 Tr
1,02 T
Thuế suất hiệu dụng
32,96%
30,53%
12,49%
32,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
710,00 Tr
1,77 T
1,98 T
2,17 T
Biên lợi nhuận ròng
10,31%
21,19%
22,82%
22,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
5,00 Tr
12,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-16,00 Tr
-17,00 Tr
-33,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 Tr
-12,00 Tr
-21,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
223,00 Tr
-
EBITDA
1,53 T
2,67 T
2,58 T
3,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google