Finance

Danh sách
Tại sao 6855 tăng 6,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
6855:HKG
Ascentage Pharma Group International
29,74 HK$
+6,14%
(+1,72) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6855...
Mở
28,94 HK$
Cao
30,28 HK$
Thấp
28,80 HK$
Vốn hoá thị trường
11,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 Tr
Khối lượng
3,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
74,65 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,12 HK$
EPS
-4,63 HK$
Số nhân viên
828
Mở
28,94 HK$
Cao
30,28 HK$
Thấp
28,80 HK$
Vốn hoá thị trường
11,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,37 Tr
Khối lượng
3,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
74,65 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,12 HK$
EPS
-4,63 HK$
Số nhân viên
828
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ascentage Pharma Group International
Giám đốc điều hànhDajun Yang
Số nhân viên828
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webascentage.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,21 Tr
170,21 Tr
151,11 Tr
151,11 Tr
Giá vốn hàng bán
13,64 Tr
13,64 Tr
5,86 Tr
5,86 Tr
Chi phí doanh thu
13,64 Tr
13,64 Tr
5,86 Tr
5,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
304,44 Tr
304,44 Tr
348,73 Tr
348,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
181,22 Tr
181,22 Tr
172,64 Tr
172,64 Tr
Chi phí hoạt động
485,67 Tr
485,67 Tr
521,37 Tr
521,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
499,31 Tr
499,31 Tr
527,23 Tr
527,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-329,10 Tr
-329,10 Tr
-376,13 Tr
-376,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,99 Tr
-2,99 Tr
-30,14 Tr
-30,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-325,37 Tr
-325,37 Tr
-401,69 Tr
-401,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-324,79 Tr
-324,79 Tr
-401,69 Tr
-401,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
714,00 N
714,00 N
6,81 Tr
6,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,22%
-0,22%
-1,70%
-1,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-326,00 Tr
-326,00 Tr
-408,35 Tr
-408,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-191,53%
-191,53%
-270,24%
-270,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,36 Tr
25,36 Tr
18,00 Tr
18,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,14 Tr
-13,14 Tr
-13,41 Tr
-13,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,22 Tr
12,22 Tr
4,59 Tr
4,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-310,96 Tr
-310,96 Tr
-356,97 Tr
-356,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-333,50 N
-333,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google