Finance

Danh sách
6854:TPE
PlayNitride Inc
92,90 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6854...
Mở
93,30 NT$
Cao
94,70 NT$
Thấp
92,70 NT$
Vốn hoá thị trường
10,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,42 N
Khối lượng
154,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
197,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,00 NT$
EPS
-1,53 NT$
Số nhân viên
365
Mở
93,30 NT$
Cao
94,70 NT$
Thấp
92,70 NT$
Vốn hoá thị trường
10,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
226,42 N
Khối lượng
154,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
197,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
82,00 NT$
EPS
-1,53 NT$
Số nhân viên
365
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PlayNitride Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên365
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
359,69 Tr
487,80 Tr
135,80 Tr
151,12 Tr
Giá vốn hàng bán
203,27 Tr
221,70 Tr
172,52 Tr
201,50 Tr
Chi phí doanh thu
203,27 Tr
221,70 Tr
172,52 Tr
201,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
92,45 Tr
101,72 Tr
121,43 Tr
96,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,98 Tr
80,83 Tr
98,20 Tr
121,64 Tr
Chi phí hoạt động
161,43 Tr
182,56 Tr
219,62 Tr
245,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
364,70 Tr
404,25 Tr
392,14 Tr
446,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,01 Tr
83,54 Tr
-256,33 Tr
-295,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,37 Tr
102,56 Tr
6,84 Tr
80,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,31 Tr
233,27 Tr
-230,42 Tr
-222,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,31 Tr
233,27 Tr
-230,43 Tr
-222,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
5,00 N
21,45 Tr
11,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-9,31%
-5,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
71,31 Tr
233,26 Tr
-251,88 Tr
-234,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,83%
47,82%
-185,47%
-155,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
2,04
-2,00
-1,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,85 Tr
13,00 Tr
7,34 Tr
10,03 Tr
Chi phí lãi suất
-5,32 Tr
-5,13 Tr
-6,20 Tr
-8,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,53 Tr
7,87 Tr
1,13 Tr
1,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,66 Tr
111,25 Tr
-207,20 Tr
-252,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,00 N
671,00 N
Các ứng dụng của Google