Finance

Danh sách
Tại sao 6853 tăng 2,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
6853:TYO
Kyowa Electronic Instruments Co Ltd
791,00 ¥
+2,33%
(+18,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6853...
Mở
788 ¥
Cao
793 ¥
Thấp
780 ¥
Vốn hoá thị trường
20,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,44 N
Khối lượng
29,50 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.012 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
650 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,01 Tr
Số nhân viên
763
Mở
788 ¥
Cao
793 ¥
Thấp
780 ¥
Vốn hoá thị trường
20,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,44 N
Khối lượng
29,50 N
Cổ tức
2,72%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
20,44
Cao nhất trong 52 tuần
1.012 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
650 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,01 Tr
Số nhân viên
763
Giới thiệu về Kyowa Electronic Instruments Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên763
Ngày thành lập28 thg 6, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,56 T
4,65 T
4,65 T
3,37 T
Giá vốn hàng bán
2,21 T
2,87 T
2,83 T
2,19 T
Chi phí doanh thu
2,21 T
2,87 T
2,83 T
2,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 T
1,29 T
1,19 T
1,30 T
Chi phí hoạt động
1,21 T
1,29 T
1,19 T
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
3,41 T
4,16 T
4,02 T
3,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,00 Tr
490,00 Tr
634,00 Tr
-108,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-1,00 Tr
10,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
204,00 Tr
530,00 Tr
766,00 Tr
-49,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,00 Tr
530,00 Tr
647,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,00 Tr
173,00 Tr
215,00 Tr
-4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,71%
32,64%
28,07%
8,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
123,00 Tr
357,00 Tr
551,00 Tr
-45,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
7,68%
11,84%
-1,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
27,00 Tr
4,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
26,00 Tr
2,00 Tr
46,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
268,50 Tr
615,50 Tr
759,50 Tr
17,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google