Finance

Danh sách
6850:TYO
Chino Corp
1.809,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6850...
Vốn hoá thị trường
33,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.874 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.264 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
33,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,23 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,35%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,79
Cao nhất trong 52 tuần
1.874 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.264 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,47 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chino Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập1913
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchino.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,28 T
7,11 T
10,35 T
6,28 T
Giá vốn hàng bán
5,06 T
4,71 T
6,88 T
4,19 T
Chi phí doanh thu
5,06 T
4,71 T
6,88 T
4,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
266,00 Tr
258,00 Tr
324,00 Tr
310,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,41 T
1,39 T
1,37 T
1,37 T
Chi phí hoạt động
1,66 T
1,67 T
1,90 T
1,70 T
Tổng chi phí hoạt động
6,72 T
6,38 T
8,78 T
5,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
563,00 Tr
735,00 Tr
1,57 T
394,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,00 Tr
4,00 Tr
11,00 Tr
-8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
603,00 Tr
769,00 Tr
1,60 T
415,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
606,00 Tr
769,00 Tr
1,60 T
415,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,00 Tr
241,00 Tr
377,00 Tr
223,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,52%
31,34%
23,55%
53,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
78,00 Tr
-
Thu nhập ròng
354,00 Tr
451,00 Tr
1,12 T
136,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,86%
6,34%
10,85%
2,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
18,00 Tr
18,00 Tr
29,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-8,00 Tr
-12,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
10,00 Tr
6,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
188,00 Tr
-
EBITDA
785,50 Tr
1,40 T
1,80 T
619,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google