Finance

Danh sách
6845:TYO
Azbil
1.436,00 ¥
+0,31%
(+4,50) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6845...
Mở
1.422 ¥
Cao
1.444 ¥
Thấp
1.420 ¥
Vốn hoá thị trường
777,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.242 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,20 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
1.422 ¥
Cao
1.444 ¥
Thấp
1.420 ¥
Vốn hoá thị trường
777,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.760 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.242 ¥
EPS
76 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
143,20 Tr
Số nhân viên
9 N
Hồ sơ
Azbil Corporation is a Japanese manufacturer of control and measurement instruments, founded in 1906. Wikipedia
Giới thiệu về Azbil
Giám đốc điều hànhKiyohiro Yamamoto
Số nhân viên9,17 N
Ngày thành lập22 thg 8, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webazbil.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
63,68 T / 64,40 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
70,84 T
75,16 T
90,88 T
63,68 T
Giá vốn hàng bán
37,80 T
39,82 T
48,01 T
35,64 T
Chi phí doanh thu
37,80 T
39,82 T
48,01 T
35,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
12,71 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,39 T
23,83 T
12,07 T
23,07 T
Chi phí hoạt động
22,39 T
23,83 T
24,77 T
21,30 T
Tổng chi phí hoạt động
60,19 T
63,65 T
72,78 T
56,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,66 T
11,51 T
18,09 T
6,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-392,00 Tr
98,00 Tr
-876,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,46 T
12,37 T
19,50 T
7,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,74 T
12,54 T
17,47 T
6,64 T
Chi phí thuế thu nhập
3,05 T
3,03 T
3,48 T
2,36 T
Thuế suất hiệu dụng
26,64%
24,47%
17,84%
31,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-1,77 T
Thu nhập ròng
8,28 T
9,22 T
15,89 T
5,09 T
Biên lợi nhuận ròng
11,68%
12,26%
17,48%
7,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,00 Tr
551,00 Tr
145,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 Tr
-30,00 Tr
-32,00 Tr
-102,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
84,00 Tr
521,00 Tr
113,00 Tr
-94,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,47 T
13,19 T
19,86 T
8,50 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google