Finance

Danh sách
Tại sao 6840 giảm 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
6840:TYO
AKIBA Holdings Co Ltd
821,00 ¥
-4,98%
(-43,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6840...
Mở
849 ¥
Cao
862 ¥
Thấp
821 ¥
Vốn hoá thị trường
7,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
355,63 N
Khối lượng
282,20 N
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.469 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
303 ¥
EPS
118 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
918,89 N
Số nhân viên
279
Mở
849 ¥
Cao
862 ¥
Thấp
821 ¥
Vốn hoá thị trường
7,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
355,63 N
Khối lượng
282,20 N
Chỉ số P/E
6,96
Cao nhất trong 52 tuần
1.469 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
303 ¥
EPS
118 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
918,89 N
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AKIBA Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập12 thg 12, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,04 T
7,50 T
9,87 T
10,87 T
Giá vốn hàng bán
4,06 T
6,40 T
8,14 T
9,53 T
Chi phí doanh thu
4,06 T
6,40 T
8,14 T
9,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
811,00 Tr
818,00 Tr
975,00 Tr
895,00 Tr
Chi phí hoạt động
813,00 Tr
834,00 Tr
1,00 T
895,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,87 T
7,23 T
9,14 T
10,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
172,00 Tr
271,00 Tr
728,00 Tr
440,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
4,00 Tr
38,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,00 Tr
296,00 Tr
800,00 Tr
456,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,00 Tr
296,00 Tr
815,00 Tr
449,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,00 Tr
89,00 Tr
200,00 Tr
160,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,48%
30,07%
25,00%
35,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,00 Tr
172,00 Tr
551,00 Tr
264,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,90%
2,29%
5,58%
2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
-
5,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-23,00 Tr
-21,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-23,00 Tr
-16,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,50 Tr
298,25 Tr
755,50 Tr
467,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google