Finance

Danh sách
Tại sao 6838 giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
6838:TYO
Tamagawa Holdings Co Ltd
1.451,00 ¥
-2,62%
(-39,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6838...
Mở
1.497 ¥
Cao
1.497 ¥
Thấp
1.451 ¥
Vốn hoá thị trường
13,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
223,90 N
Khối lượng
78,00 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
5,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.496 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
657 ¥
EPS
277 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,34 Tr
Số nhân viên
278
Mở
1.497 ¥
Cao
1.497 ¥
Thấp
1.451 ¥
Vốn hoá thị trường
13,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
223,90 N
Khối lượng
78,00 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
5,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.496 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
657 ¥
EPS
277 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,34 Tr
Số nhân viên
278
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tamagawa Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên278
Ngày thành lập4 thg 11, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtmex.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,60 T
2,05 T
1,69 T
1,56 T
Giá vốn hàng bán
1,08 T
1,17 T
1,03 T
945,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,08 T
1,17 T
1,03 T
945,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
161,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
252,00 Tr
376,00 Tr
395,00 Tr
446,00 Tr
Chi phí hoạt động
413,00 Tr
386,00 Tr
402,00 Tr
437,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,56 T
1,44 T
1,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,00 Tr
496,00 Tr
255,00 Tr
178,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
109,00 Tr
965,00 Tr
1,34 T
144,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,00 Tr
965,00 Tr
1,34 T
144,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
224,00 Tr
251,00 Tr
26,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,77%
23,21%
18,70%
18,06%
Chi phí hoạt động khác
-
10,00 Tr
7,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập ròng
82,00 Tr
741,00 Tr
1,09 T
118,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,13%
36,13%
64,52%
7,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
485,00 Tr
1,11 T
-
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-16,00 Tr
-23,00 Tr
-33,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
469,00 Tr
1,09 T
-33,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
190,75 Tr
582,75 Tr
349,00 Tr
264,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google