Finance

Danh sách
6835:TPE
Complex Micro Interconnection Co Ltd
32,05 NT$
-0,62%
(-0,20) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6835...
Mở
32,50 NT$
Cao
32,50 NT$
Thấp
31,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,68 N
Khối lượng
24,06 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
108,79
Cao nhất trong 52 tuần
41,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,45 NT$
EPS
0,29 NT$
Mở
32,50 NT$
Cao
32,50 NT$
Thấp
31,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,68 N
Khối lượng
24,06 N
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
108,79
Cao nhất trong 52 tuần
41,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,45 NT$
EPS
0,29 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Complex Micro Interconnection Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcmi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
609,85 Tr
521,76 Tr
576,64 Tr
597,48 Tr
Giá vốn hàng bán
484,36 Tr
431,60 Tr
481,04 Tr
503,76 Tr
Chi phí doanh thu
484,36 Tr
431,60 Tr
481,04 Tr
503,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,06 Tr
27,04 Tr
19,89 Tr
24,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,74 Tr
71,74 Tr
71,20 Tr
77,89 Tr
Chi phí hoạt động
96,80 Tr
98,78 Tr
91,10 Tr
102,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
581,16 Tr
530,38 Tr
572,14 Tr
606,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,69 Tr
-8,62 Tr
4,51 Tr
-8,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,59 Tr
7,30 Tr
2,33 Tr
2,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,01 Tr
-5,74 Tr
6,79 Tr
-19,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,03 Tr
-5,85 Tr
6,64 Tr
-19,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,62 Tr
-8,44 Tr
3,26 Tr
-990,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,70%
147,00%
48,02%
5,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,38 Tr
2,72 Tr
3,50 Tr
-18,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,31%
0,52%
0,61%
-3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,90 Tr
3,17 Tr
2,28 Tr
6,44 Tr
Chi phí lãi suất
-6,80 Tr
-7,30 Tr
-7,66 Tr
-7,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,90 Tr
-4,12 Tr
-5,38 Tr
-1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,79 Tr
2,84 Tr
12,55 Tr
-305,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,00 N
-108,00 N
-150,00 N
58,00 N
Các ứng dụng của Google