Finance

Danh sách
Tại sao 6834 tăng 5,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
6834:TPE
Ever Ohms Technology Co Ltd
132,00 NT$
+5,60%
(+7,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6834...
Mở
125,50 NT$
Cao
137,00 NT$
Thấp
123,00 NT$
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,27 Tr
Khối lượng
18,63 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,39
Cao nhất trong 52 tuần
139,08 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,38 NT$
EPS
2,22 NT$
Số nhân viên
404
Mở
125,50 NT$
Cao
137,00 NT$
Thấp
123,00 NT$
Vốn hoá thị trường
13,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,27 Tr
Khối lượng
18,63 Tr
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
59,39
Cao nhất trong 52 tuần
139,08 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,38 NT$
EPS
2,22 NT$
Số nhân viên
404
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ever Ohms Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên404
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeverohms.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
365,38 Tr
330,64 Tr
419,74 Tr
583,75 Tr
Giá vốn hàng bán
306,47 Tr
276,62 Tr
323,01 Tr
419,54 Tr
Chi phí doanh thu
306,47 Tr
276,62 Tr
323,01 Tr
419,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,80 Tr
9,04 Tr
10,70 Tr
16,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,89 Tr
47,20 Tr
50,21 Tr
73,96 Tr
Chi phí hoạt động
54,84 Tr
56,14 Tr
61,04 Tr
91,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
361,31 Tr
332,76 Tr
384,05 Tr
510,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,07 Tr
-2,12 Tr
35,69 Tr
73,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,35 Tr
-2,80 Tr
-7,37 Tr
2,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
49,55 Tr
28,48 Tr
47,96 Tr
115,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,49 Tr
23,52 Tr
45,26 Tr
82,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,99 Tr
5,60 Tr
8,23 Tr
13,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,16%
19,65%
17,15%
11,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
39,56 Tr
22,88 Tr
39,73 Tr
101,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,83%
6,92%
9,47%
17,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,24 Tr
1,65 Tr
1,29 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-2,67 Tr
-2,34 Tr
-2,14 Tr
-2,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,57 Tr
-687,00 N
-853,00 N
-573,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,13 Tr
39,53 Tr
76,85 Tr
114,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 N
15,00 N
5,20 Tr
Các ứng dụng của Google