Finance

Danh sách
Tại sao 6831 giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
6831:TPE
Taiwan Microloops Corp
476,00 NT$
-2,46%
(-12,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6831...
Mở
488,00 NT$
Cao
515,00 NT$
Thấp
468,00 NT$
Vốn hoá thị trường
32,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
925,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
80,41
Cao nhất trong 52 tuần
970,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
149,50 NT$
EPS
5,92 NT$
Số nhân viên
313
Mở
488,00 NT$
Cao
515,00 NT$
Thấp
468,00 NT$
Vốn hoá thị trường
32,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
925,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
80,41
Cao nhất trong 52 tuần
970,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
149,50 NT$
EPS
5,92 NT$
Số nhân viên
313
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiwan Microloops Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên313
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
940,63 Tr
854,38 Tr
1,05 T
Giá vốn hàng bán
833,96 Tr
721,29 Tr
698,87 Tr
822,11 Tr
Chi phí doanh thu
833,96 Tr
721,29 Tr
698,87 Tr
822,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,83 Tr
54,50 Tr
35,08 Tr
44,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,84 Tr
88,72 Tr
63,50 Tr
69,44 Tr
Chi phí hoạt động
108,14 Tr
138,40 Tr
99,55 Tr
112,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
942,10 Tr
859,69 Tr
798,43 Tr
934,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,55 Tr
80,93 Tr
55,96 Tr
112,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,93 Tr
1,73 Tr
-10,90 Tr
-6,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
204,06 Tr
86,65 Tr
55,74 Tr
90,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
215,58 Tr
88,74 Tr
55,24 Tr
90,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,76 Tr
-25,92 Tr
11,15 Tr
23,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,83%
-29,92%
20,00%
25,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
149,31 Tr
112,57 Tr
44,59 Tr
67,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,93%
11,97%
5,22%
6,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,66
1,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
555,00 N
2,60 Tr
5,11 Tr
6,52 Tr
Chi phí lãi suất
-4,63 Tr
-5,21 Tr
-4,44 Tr
-7,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,07 Tr
-2,61 Tr
671,00 N
-1,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
233,31 Tr
104,68 Tr
81,16 Tr
160,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,52 Tr
2,09 Tr
13,00 N
-77,00 N
Các ứng dụng của Google