Trang chủ6830 • TPE
add
Msscorps Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
565,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
585,00 NT$ - 620,00 NT$
Phạm vi một năm
98,60 NT$ - 620,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
31,17 T TWD
Số lượng trung bình
3,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 592,19 Tr | 17,50% |
Chi phí hoạt động | 143,54 Tr | 40,46% |
Thu nhập ròng | -3,66 Tr | -118,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,62 | -115,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 281,68 Tr | 45,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 132,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 820,16 Tr | -30,57% |
Tổng tài sản | 6,24 T | 5,35% |
Tổng nợ | 3,20 T | 15,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,66 Tr | -118,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 216,21 Tr | 1,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -295,11 Tr | 22,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,14 Tr | 127,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -71,21 Tr | 77,21% |
Dòng tiền tự do | 864,88 Tr | 801,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
296