Finance

Danh sách
Tại sao 6829 giảm 11,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
6829:HKG
Dragon Rise Group Holdings Ltd
3,20 HK$
-11,85%
(-0,43) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6829...
Mở
3,62 HK$
Cao
3,68 HK$
Thấp
3,20 HK$
Vốn hoá thị trường
921,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
770,30 N
Khối lượng
2,15 Tr
Chỉ số P/E
58,88
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,00 Tr
Số nhân viên
427
Mở
3,62 HK$
Cao
3,68 HK$
Thấp
3,20 HK$
Vốn hoá thị trường
921,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
770,30 N
Khối lượng
2,15 Tr
Chỉ số P/E
58,88
Cao nhất trong 52 tuần
4,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,00 Tr
Số nhân viên
427
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dragon Rise Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên427
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkitkee.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
243,15 Tr
243,15 Tr
221,79 Tr
221,79 Tr
Giá vốn hàng bán
229,57 Tr
229,57 Tr
203,81 Tr
203,81 Tr
Chi phí doanh thu
229,57 Tr
229,57 Tr
203,81 Tr
203,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,04 Tr
12,04 Tr
10,63 Tr
10,63 Tr
Chi phí hoạt động
12,57 Tr
12,57 Tr
15,14 Tr
15,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
242,14 Tr
242,14 Tr
218,95 Tr
218,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,01 Tr
1,01 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
510,50 N
510,50 N
618,00 N
618,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,43 Tr
1,43 Tr
3,59 Tr
3,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,41 Tr
1,41 Tr
3,51 Tr
3,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
1,07 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
74,95%
74,95%
53,33%
53,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,67 Tr
2,67 Tr
5,15 Tr
5,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,10%
1,10%
2,32%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
358,50 N
358,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-432,00 N
-432,00 N
-629,00 N
-629,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-73,50 N
-73,50 N
-629,00 N
-629,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
910,00 N
910,00 N
5,69 Tr
5,69 Tr
EBITDA
2,57 Tr
2,57 Tr
4,80 Tr
4,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-48,50 N
-48,50 N
Các ứng dụng của Google