Finance

Danh sách
6824:TYO
New Cosmos Electric Co Ltd
3.855,00 ¥
-0,90%
(-35,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6824...
Mở
3.905 ¥
Cao
3.930 ¥
Thấp
3.855 ¥
Vốn hoá thị trường
48,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,31 N
Khối lượng
7,20 N
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
6.110 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.570 ¥
EPS
382 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.905 ¥
Cao
3.930 ¥
Thấp
3.855 ¥
Vốn hoá thị trường
48,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,31 N
Khối lượng
7,20 N
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
24 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
6.110 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.570 ¥
EPS
382 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,36 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về New Cosmos Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập15 thg 6, 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,65 T
12,13 T
13,33 T
10,81 T
Giá vốn hàng bán
7,46 T
6,73 T
7,41 T
6,12 T
Chi phí doanh thu
7,46 T
6,73 T
7,41 T
6,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,72 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,76 T
3,85 T
1,22 T
3,91 T
Chi phí hoạt động
3,76 T
3,85 T
4,14 T
3,91 T
Tổng chi phí hoạt động
11,23 T
10,58 T
11,55 T
10,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,42 T
1,55 T
1,78 T
775,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,00 Tr
15,00 Tr
53,00 Tr
41,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,46 T
1,90 T
2,01 T
984,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,46 T
1,90 T
2,02 T
984,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
576,00 Tr
440,00 Tr
667,00 Tr
424,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,42%
23,21%
33,12%
43,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
191,00 Tr
-
Thu nhập ròng
1,76 T
1,30 T
1,20 T
412,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,90%
10,69%
8,97%
3,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,00 Tr
71,00 Tr
53,00 Tr
83,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-7,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
22,00 Tr
63,00 Tr
45,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,85 T
2,00 T
2,27 T
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
7,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google