Finance

Danh sách
6823:TYO
RION
3.545,00 ¥
+0,85%
(+30,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6823...
Mở
3.475 ¥
Cao
3.545 ¥
Thấp
3.475 ¥
Vốn hoá thị trường
43,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,78 N
Khối lượng
36,70 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,71
Cao nhất trong 52 tuần
4.160 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.480 ¥
EPS
279 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.475 ¥
Cao
3.545 ¥
Thấp
3.475 ¥
Vốn hoá thị trường
43,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,78 N
Khối lượng
36,70 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,71
Cao nhất trong 52 tuần
4.160 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.480 ¥
EPS
279 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RION
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1 N
Ngày thành lập21 thg 6, 1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrion.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
6,88 T / 6,65 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,99 T
6,93 T
7,95 T
6,88 T
Giá vốn hàng bán
3,47 T
3,47 T
4,17 T
3,45 T
Chi phí doanh thu
3,47 T
3,47 T
4,17 T
3,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
843,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,37 T
2,39 T
1,57 T
2,44 T
Chi phí hoạt động
2,37 T
2,39 T
2,48 T
2,44 T
Tổng chi phí hoạt động
5,84 T
5,85 T
6,65 T
5,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,08 T
1,30 T
989,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,62 Tr
-37,85 Tr
48,85 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,14 T
1,09 T
1,28 T
999,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,18 T
1,06 T
1,36 T
1,00 T
Chi phí thuế thu nhập
283,48 Tr
297,59 Tr
187,41 Tr
312,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,88%
-
14,60%
31,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
855,88 Tr
797,38 Tr
1,10 T
687,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,24%
-
13,80%
9,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,72 Tr
9,32 Tr
10,68 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-194,00 N
-703,00 N
-297,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
14,52 Tr
8,62 Tr
10,38 Tr
21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,48 T
1,39 T
1,65 T
1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google