Finance

Danh sách
6822:TYO
Oi Electric Co Ltd
4.990,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6822...
Mở
4.950 ¥
Cao
5.010 ¥
Thấp
4.950 ¥
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,09 N
Khối lượng
2,60 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
6.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.380 ¥
EPS
803 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 Tr
Số nhân viên
944
Mở
4.950 ¥
Cao
5.010 ¥
Thấp
4.950 ¥
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,09 N
Khối lượng
2,60 N
Cổ tức
1,40%
Cổ tức hằng quý
17 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
6.370 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.380 ¥
EPS
803 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 Tr
Số nhân viên
944
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oi Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên944
Ngày thành lập7 thg 1, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webooi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,58 T
8,24 T
12,63 T
6,76 T
Giá vốn hàng bán
5,28 T
6,44 T
10,44 T
5,73 T
Chi phí doanh thu
5,28 T
6,44 T
10,44 T
5,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,18 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,10 T
1,27 T
-16,00 Tr
1,23 T
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,27 T
1,17 T
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
6,38 T
7,72 T
11,62 T
6,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,00 Tr
525,00 Tr
1,02 T
-196,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
12,00 Tr
-9,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
157,00 Tr
455,00 Tr
969,00 Tr
-219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,00 Tr
455,00 Tr
962,00 Tr
-219,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
39,00 Tr
62,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,20%
8,57%
6,40%
-0,46%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
141,00 Tr
362,00 Tr
803,00 Tr
-233,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,14%
4,39%
6,36%
-3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-24,00 Tr
-27,00 Tr
-23,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-17,00 Tr
-25,00 Tr
-14,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,50 Tr
659,50 Tr
1,20 T
-13,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google