Finance

Danh sách
Tại sao 6820 giảm 3,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
6820:TYO
ICOM
3.645,00 ¥
-3,83%
(-145,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6820...
Mở
3.770 ¥
Cao
3.770 ¥
Thấp
3.645 ¥
Vốn hoá thị trường
54,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,95 N
Khối lượng
10,90 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
3.835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.654 ¥
EPS
216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.770 ¥
Cao
3.770 ¥
Thấp
3.645 ¥
Vốn hoá thị trường
54,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,95 N
Khối lượng
10,90 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
19 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
3.835 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.654 ¥
EPS
216 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ICOM Incorporated là một nhà sản xuất quốc tế các thiết bị thu / phát vô tuyến, thành lập vào năm 1954 với tên giao dịch ban đầu là "IEW". Hiện nay, các sản phẩm của nhà sản xuất này bao gồm các mảng thiết bị sử dụng cho vô tuyến nghiệp dư, phi công, công cụ liên lạc hàng hải, ứng dụng chuyên nghiệp di động mặt đất và phục vụ những người đam mê dò sóng vô tuyến. Trụ sở của ICOM đặt tại Osaka, Nhật Bản, và các chi nhánh tại Mỹ, Canada, Úc, New Zealand, United Kingdom, Pháp, Tây Ban Nha và tại Trung Quốc. Wikipedia
Giới thiệu về ICOM
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,89 T
9,05 T
10,90 T
9,64 T
Giá vốn hàng bán
5,11 T
5,03 T
6,02 T
5,50 T
Chi phí doanh thu
5,11 T
5,03 T
6,02 T
5,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,13 T
1,00 T
1,05 T
1,06 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,17 T
2,13 T
2,34 T
Chi phí hoạt động
3,37 T
3,17 T
3,46 T
3,45 T
Tổng chi phí hoạt động
8,48 T
8,20 T
9,49 T
8,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
407,00 Tr
845,00 Tr
1,41 T
690,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,00 Tr
9,00 Tr
18,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
264,00 Tr
1,19 T
1,58 T
945,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
661,00 Tr
1,18 T
1,62 T
966,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
93,00 Tr
466,00 Tr
67,00 Tr
249,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,23%
39,19%
4,25%
26,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
34,00 Tr
-
Thu nhập ròng
171,00 Tr
723,00 Tr
1,51 T
696,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,92%
7,99%
13,85%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
92,00 Tr
87,00 Tr
80,00 Tr
194,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
92,00 Tr
87,00 Tr
80,00 Tr
194,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
240,00 Tr
-
EBITDA
618,00 Tr
-
1,65 T
929,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google