Finance

Danh sách
Tại sao 6817 giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
6817:TYO
Tập đoàn Sumida
1.261,00 ¥
-2,17%
(-28,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6817...
Mở
1.278 ¥
Cao
1.289 ¥
Thấp
1.255 ¥
Vốn hoá thị trường
41,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,14 N
Khối lượng
110,30 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
19,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.626 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.043 ¥
EPS
66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,85 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
1.278 ¥
Cao
1.289 ¥
Thấp
1.255 ¥
Vốn hoá thị trường
41,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
160,14 N
Khối lượng
110,30 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
19,11
Cao nhất trong 52 tuần
1.626 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.043 ¥
EPS
66 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,85 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn Sumida
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15 N
Ngày thành lập16 thg 1, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websumida.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,91 T
39,12 T
38,43 T
41,43 T
Giá vốn hàng bán
31,62 T
33,12 T
33,50 T
36,22 T
Chi phí doanh thu
31,62 T
33,12 T
33,50 T
36,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 T
3,48 T
3,47 T
3,73 T
Chi phí hoạt động
3,16 T
3,53 T
3,42 T
4,81 T
Tổng chi phí hoạt động
34,78 T
36,65 T
36,92 T
41,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,12 T
2,47 T
1,51 T
401,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-124,00 Tr
-3,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,20 T
899,00 Tr
-328,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 T
1,72 T
899,00 Tr
-328,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
490,00 Tr
216,00 Tr
157,00 Tr
149,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,68%
17,98%
17,46%
-45,43%
Chi phí hoạt động khác
11,00 Tr
50,00 Tr
-57,00 Tr
1,08 T
Thu nhập ròng
1,01 T
941,00 Tr
726,00 Tr
-486,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,74%
2,41%
1,89%
-1,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-674,00 Tr
-379,00 Tr
-613,00 Tr
-742,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-670,00 Tr
-375,00 Tr
-610,00 Tr
-731,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,65 T
5,83 T
4,38 T
3,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
454,00 Tr
-3,00 Tr
94,00 Tr
Các ứng dụng của Google