Finance

Danh sách
6816:HKG
Prosper Construction Holdings Ltd
0,20 HK$
-0,98%
(-0,0020) 1 ngày
15 thg 9, 09:51:23 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6816...
Vốn hoá thị trường
163,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 HK$
EPS
-0,19 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
501
Vốn hoá thị trường
163,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 HK$
EPS
-0,19 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
501
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prosper Construction Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên501
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprosperch.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
492,75 Tr
492,75 Tr
260,74 Tr
260,74 Tr
Giá vốn hàng bán
437,50 Tr
437,50 Tr
249,50 Tr
249,50 Tr
Chi phí doanh thu
437,50 Tr
437,50 Tr
249,50 Tr
249,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,01 Tr
6,01 Tr
3,06 Tr
3,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,17 Tr
23,17 Tr
27,64 Tr
27,64 Tr
Chi phí hoạt động
65,81 Tr
65,81 Tr
28,61 Tr
28,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
503,31 Tr
503,31 Tr
278,11 Tr
278,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,56 Tr
-10,56 Tr
-17,36 Tr
-17,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,82 Tr
-45,82 Tr
-39,50 Tr
-39,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-45,79 Tr
-45,79 Tr
-39,50 Tr
-39,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,79 Tr
-4,79 Tr
14,00 N
14,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,46%
10,46%
-0,04%
-0,04%
Chi phí hoạt động khác
36,64 Tr
36,64 Tr
-2,09 Tr
-2,09 Tr
Thu nhập ròng
-40,82 Tr
-40,82 Tr
-35,96 Tr
-35,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,28%
-8,28%
-13,79%
-13,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
467,00 N
467,00 N
317,50 N
317,50 N
Chi phí lãi suất
-31,60 Tr
-31,60 Tr
-21,11 Tr
-21,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,14 Tr
-31,14 Tr
-20,79 Tr
-20,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,58 Tr
-3,58 Tr
-11,21 Tr
-11,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-779,00 N
-779,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google