Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +5,27%
Xem kết quả
6814:TYO
Furuno Electric Co Ltd
8.200,00 ¥
+3,40%
(+270,00) 1 ngày
13 thg 10, 14:13:41 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6814...
Mở
8.500 ¥
Cao
8.680 ¥
Thấp
7.990 ¥
Vốn hoá thị trường
261,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
294,15 N
Khối lượng
930,60 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
10.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.470 ¥
EPS
522 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,51 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
8.500 ¥
Cao
8.680 ¥
Thấp
7.990 ¥
Vốn hoá thị trường
261,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
294,15 N
Khối lượng
930,60 N
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,72
Cao nhất trong 52 tuần
10.020 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.470 ¥
EPS
522 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,51 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Furuno Electric Co., Ltd. is a Japanese electronics company whose main products are marine electronics, including marine radar systems, fish finders, and navigational instruments. The company also manufactures global positioning systems and medical equipment, and entered the weather radar market in 2013. Wikipedia
Giới thiệu về Furuno Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,41 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfuruno.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
41,80 T / 39,71 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
34,10 T
37,86 T
38,12 T
41,80 T
Giá vốn hàng bán
20,36 T
22,79 T
21,35 T
22,63 T
Chi phí doanh thu
20,36 T
22,79 T
21,35 T
22,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
6,01 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,36 T
3,92 T
11,09 T
11,99 T
Chi phí hoạt động
10,36 T
11,50 T
11,09 T
11,99 T
Tổng chi phí hoạt động
30,73 T
34,29 T
32,43 T
34,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,38 T
3,57 T
5,68 T
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
273,00 Tr
251,00 Tr
355,00 Tr
94,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,15 T
3,95 T
6,32 T
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,16 T
3,96 T
6,33 T
7,45 T
Chi phí thuế thu nhập
1,02 T
532,00 Tr
1,40 T
2,39 T
Thuế suất hiệu dụng
24,55%
13,46%
22,10%
32,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,12 T
3,42 T
4,88 T
5,07 T
Biên lợi nhuận ròng
9,15%
9,05%
12,81%
12,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,00 Tr
149,00 Tr
90,00 Tr
219,00 Tr
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-65,00 Tr
-56,00 Tr
-58,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
30,00 Tr
84,00 Tr
34,00 Tr
161,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,55 T
-
-
EBITDA
4,27 T
4,60 T
6,72 T
8,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google