Finance

Danh sách
Tại sao 6811 tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
6811:HKG
Tai Hing Group Holdings Ltd
1,58 HK$
+2,92%
(+0,045) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6811...
Mở
1,54 HK$
Cao
1,60 HK$
Thấp
1,54 HK$
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cổ tức
7,07%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
1,62 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
971,42 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1,54 HK$
Cao
1,60 HK$
Thấp
1,54 HK$
Vốn hoá thị trường
1,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
2,09 Tr
Cổ tức
7,07%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,83
Cao nhất trong 52 tuần
1,62 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 HK$
EPS
0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
971,42 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tai Hing Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,1 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaihing.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
913,13 Tr
913,13 Tr
926,22 Tr
926,22 Tr
Giá vốn hàng bán
251,12 Tr
251,12 Tr
245,82 Tr
245,82 Tr
Chi phí doanh thu
251,12 Tr
251,12 Tr
245,82 Tr
245,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
323,14 Tr
323,14 Tr
329,43 Tr
329,43 Tr
Chi phí hoạt động
596,49 Tr
596,49 Tr
612,00 Tr
612,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
847,60 Tr
847,60 Tr
857,82 Tr
857,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,52 Tr
65,52 Tr
68,41 Tr
68,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
-100,00 N
1,87 Tr
1,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,79 Tr
41,79 Tr
48,01 Tr
48,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,38 Tr
56,38 Tr
62,02 Tr
62,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,15 Tr
8,15 Tr
10,57 Tr
10,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,50%
19,50%
22,02%
22,02%
Chi phí hoạt động khác
110,28 Tr
110,28 Tr
119,29 Tr
119,29 Tr
Thu nhập ròng
33,64 Tr
33,64 Tr
37,44 Tr
37,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
3,68%
4,04%
4,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
982,00 N
982,00 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Chi phí lãi suất
-10,12 Tr
-10,12 Tr
-8,87 Tr
-8,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,14 Tr
-9,14 Tr
-7,64 Tr
-7,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
163,06 Tr
163,06 Tr
163,28 Tr
163,28 Tr
EBITDA
98,27 Tr
98,27 Tr
99,45 Tr
99,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,09 Tr
1,09 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google