Finance

Danh sách
6810:TYO
Maxell
2.571,00 ¥
+0,43%
(+11,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6810...
Mở
2.527 ¥
Cao
2.578 ¥
Thấp
2.515 ¥
Vốn hoá thị trường
104,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,07 N
Khối lượng
136,90 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
2.698 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.871 ¥
EPS
231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,84 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.527 ¥
Cao
2.578 ¥
Thấp
2.515 ¥
Vốn hoá thị trường
104,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,07 N
Khối lượng
136,90 N
Cổ tức
1,94%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,15
Cao nhất trong 52 tuần
2.698 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.871 ¥
EPS
231 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,84 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Maxell, Ltd., commonly known as Maxell, is a Japanese company that manufactures consumer electronics. The company's name is a contraction of "Maximum capacity dry cell". Its main products are batteries, wireless charging products, storage devices, LCD/laser projectors, and functional materials. In the past, the company manufactured recording media, including audio cassettes and blank VHS tapes, floppy disks, and recordable optical discs including CD-R/RW and DVD±RW. On March 4, 2008, Maxell announced that they would outsource the manufacturing of their optical media. Wikipedia
Giới thiệu về Maxell
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,76 N
Ngày thành lậpthg 9 1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,39 T
31,64 T
33,13 T
37,66 T
Giá vốn hàng bán
25,20 T
23,48 T
26,41 T
28,28 T
Chi phí doanh thu
25,20 T
23,48 T
26,41 T
28,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,12 T
6,12 T
4,25 T
6,52 T
Chi phí hoạt động
6,12 T
6,12 T
5,92 T
6,52 T
Tổng chi phí hoạt động
31,32 T
29,60 T
32,33 T
34,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,07 T
2,04 T
800,00 Tr
2,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
52,00 Tr
-213,00 Tr
19,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,93 T
2,66 T
2,56 T
3,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,09 T
2,72 T
782,00 Tr
3,13 T
Chi phí thuế thu nhập
276,00 Tr
560,00 Tr
554,00 Tr
613,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,41%
21,02%
21,68%
19,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
262,00 Tr
-
Thu nhập ròng
2,64 T
2,01 T
2,01 T
2,40 T
Biên lợi nhuận ròng
7,68%
6,37%
6,07%
6,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,00 Tr
170,00 Tr
58,00 Tr
214,00 Tr
Chi phí lãi suất
-43,00 Tr
-57,00 Tr
-106,00 Tr
-142,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,00 Tr
113,00 Tr
-48,00 Tr
72,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,40 T
-
EBITDA
4,37 T
3,37 T
2,12 T
4,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google