Finance

Danh sách
Tại sao 6809 tăng 6,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
6809:TYO
Tập đoàn TOA
1.734,00 ¥
+6,06%
(+99,00) 1 ngày
5 thg 11, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6809...
Mở
1.789 ¥
Cao
1.815 ¥
Thấp
1.723 ¥
Vốn hoá thị trường
60,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,14 N
Khối lượng
487,20 N
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.926 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.512 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,86 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.789 ¥
Cao
1.815 ¥
Thấp
1.723 ¥
Vốn hoá thị trường
60,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,14 N
Khối lượng
487,20 N
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
22 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.926 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.512 ¥
EPS
122 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,86 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn TOA
Giám đốc điều hànhMasahiro Taniguchi
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1934
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,87 T
14,59 T
16,75 T
12,57 T
Giá vốn hàng bán
7,15 T
7,82 T
9,63 T
6,57 T
Chi phí doanh thu
7,15 T
7,82 T
9,63 T
6,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,83 T
4,93 T
4,42 T
5,04 T
Chi phí hoạt động
4,83 T
4,93 T
5,55 T
5,04 T
Tổng chi phí hoạt động
11,98 T
12,75 T
15,18 T
11,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
891,00 Tr
1,83 T
1,57 T
964,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
53,00 Tr
23,00 Tr
-48,00 Tr
44,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,09 T
2,01 T
1,63 T
1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,09 T
2,09 T
1,62 T
1,16 T
Chi phí thuế thu nhập
246,00 Tr
491,00 Tr
426,00 Tr
396,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,59%
24,48%
26,10%
34,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
812,00 Tr
1,41 T
1,07 T
608,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,31%
9,65%
6,41%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 Tr
118,00 Tr
39,00 Tr
150,00 Tr
Chi phí lãi suất
-13,00 Tr
-18,00 Tr
-21,00 Tr
-13,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,00 Tr
100,00 Tr
18,00 Tr
137,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
1,13 T
-
EBITDA
1,34 T
2,24 T
2,04 T
1,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google