Finance

Danh sách
Tại sao 6808 tăng 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
6808:HKG
Sun Art Retail Group Ltd
1,09 HK$
+4,31%
(+0,045) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6808...
Mở
1,05 HK$
Cao
1,09 HK$
Thấp
1,05 HK$
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,61 Tr
Khối lượng
7,82 Tr
Cổ tức
15,60%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,89 HK$
EPS
-0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,54 T
Số nhân viên
78 N
Mở
1,05 HK$
Cao
1,09 HK$
Thấp
1,05 HK$
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,61 Tr
Khối lượng
7,82 Tr
Cổ tức
15,60%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,10 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,89 HK$
EPS
-0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,54 T
Số nhân viên
78 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sun Art Retail Group Ltd
Giám đốc điều hànhYifen Chang
Số nhân viên78,4 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
15,25 T
15,25 T
16,47 T
16,47 T
Giá vốn hàng bán
11,39 T
11,39 T
12,64 T
12,64 T
Chi phí doanh thu
11,39 T
11,39 T
12,64 T
12,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,99 T
3,99 T
3,90 T
3,90 T
Chi phí hoạt động
3,86 T
3,86 T
3,77 T
3,77 T
Tổng chi phí hoạt động
15,25 T
15,25 T
16,42 T
16,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
52,00 Tr
52,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,50 Tr
48,50 Tr
-23,50 Tr
-23,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,50 Tr
-10,50 Tr
34,50 Tr
34,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
112,00 Tr
112,00 Tr
76,00 Tr
76,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
230,93%
230,93%
-323,40%
-323,40%
Chi phí hoạt động khác
-133,00 Tr
-133,00 Tr
-120,50 Tr
-120,50 Tr
Thu nhập ròng
-61,50 Tr
-61,50 Tr
-98,00 Tr
-98,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,40%
-0,40%
-0,59%
-0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
76,50 Tr
76,50 Tr
63,50 Tr
63,50 Tr
Chi phí lãi suất
-87,00 Tr
-87,00 Tr
-81,00 Tr
-81,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,50 Tr
-10,50 Tr
-17,50 Tr
-17,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
729,50 Tr
729,50 Tr
169,00 Tr
169,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-58,00 Tr
-58,00 Tr
-35,50 Tr
-35,50 Tr
Các ứng dụng của Google