Trang chủ6807 • TPE
add
FY Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
45,45 NT$ - 45,85 NT$
Phạm vi một năm
44,80 NT$ - 87,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,45 T TWD
Số lượng trung bình
10,85 N
Tỷ số P/E
6,99
Tỷ lệ cổ tức
9,90%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 990,55 Tr | -29,14% |
Chi phí hoạt động | 120,83 Tr | 11,36% |
Thu nhập ròng | 67,53 Tr | -45,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,82 | -23,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,34 Tr | -53,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 22,03% |
Tổng tài sản | 3,50 T | -4,74% |
Tổng nợ | 1,05 T | -14,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,53 Tr | -45,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,28 Tr | -82,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 150,32 Tr | 234,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -281,42 Tr | -99,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,55 Tr | -750,29% |
Dòng tiền tự do | -227,58 Tr | -1.373,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
1.806