Finance

Danh sách
Tại sao 6807 tăng 3,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
6807:TPE
FY Group Ltd
34,00 NT$
+3,82%
(+1,25) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6807...
Mở
35,60 NT$
Cao
35,60 NT$
Thấp
34,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,37 N
Khối lượng
41,33 N
Cổ tức
7,35%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
50,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,20 NT$
EPS
2,93 NT$
Số nhân viên
2 N
Mở
35,60 NT$
Cao
35,60 NT$
Thấp
34,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,37 N
Khối lượng
41,33 N
Cổ tức
7,35%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
50,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,20 NT$
EPS
2,93 NT$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FY Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfy-grp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
990,55 Tr
1,07 T
816,58 Tr
903,34 Tr
Giá vốn hàng bán
807,77 Tr
870,02 Tr
675,59 Tr
768,97 Tr
Chi phí doanh thu
807,77 Tr
870,02 Tr
675,59 Tr
768,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,12 Tr
39,11 Tr
28,10 Tr
33,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,69 Tr
92,75 Tr
92,59 Tr
92,14 Tr
Chi phí hoạt động
120,83 Tr
134,14 Tr
119,70 Tr
125,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
928,60 Tr
1,00 T
795,28 Tr
894,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,95 Tr
61,87 Tr
21,29 Tr
8,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,57 Tr
4,06 Tr
14,52 Tr
11,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
85,57 Tr
75,27 Tr
55,64 Tr
25,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,51 Tr
75,51 Tr
55,07 Tr
25,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,04 Tr
25,83 Tr
21,85 Tr
17,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,08%
34,32%
39,28%
69,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,53 Tr
49,44 Tr
33,79 Tr
7,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,82%
4,64%
4,14%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,78 Tr
9,27 Tr
8,01 Tr
7,02 Tr
Chi phí lãi suất
-401,00 N
-169,00 N
-15,00 N
-19,00 N
Chi phí lãi suất ròng
8,38 Tr
9,10 Tr
8,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,34 Tr
87,21 Tr
48,00 Tr
36,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
941,00 N
244,00 N
-568,00 N
74,00 N
Các ứng dụng của Google