Finance

Danh sách
6806:TYO
Hirose Electric
25.215,00 ¥
-1,50%
(-385,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6806...
Mở
25.215 ¥
Cao
25.460 ¥
Thấp
24.995 ¥
Vốn hoá thị trường
870,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,71 N
Khối lượng
139,60 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
126 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,14
Cao nhất trong 52 tuần
32.210 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16.280 ¥
EPS
1.003 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,59 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
25.215 ¥
Cao
25.460 ¥
Thấp
24.995 ¥
Vốn hoá thị trường
870,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
158,71 N
Khối lượng
139,60 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
126 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,14
Cao nhất trong 52 tuần
32.210 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16.280 ¥
EPS
1.003 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,59 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hirose Electric Co., Ltd. is a Japanese company specializing in the manufacturing of electric connectors. The company was founded in 1937 as Hirose Manufacturing, changed its name to Hirose Electric in August 1963 and started selling internationally in 1968. Hirose also manufactures flexible printed circuits for smartphones and gets about 70 percent of revenue from outside Japan. Wikipedia
Giới thiệu về Hirose Electric
Giám đốc điều hànhKazunori Ishii
Số nhân viên5,11 N
Ngày thành lập15 thg 8, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhirose.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,05 T
54,52 T
54,72 T
62,08 T
Giá vốn hàng bán
30,89 T
31,09 T
32,07 T
36,09 T
Chi phí doanh thu
30,89 T
31,09 T
32,07 T
36,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
9,43 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,27 T
11,40 T
549,00 Tr
12,38 T
Chi phí hoạt động
11,53 T
11,39 T
11,61 T
12,65 T
Tổng chi phí hoạt động
42,42 T
42,48 T
43,68 T
48,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,63 T
12,04 T
11,03 T
13,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
93,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,86 T
13,19 T
11,33 T
14,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,86 T
13,19 T
12,27 T
14,47 T
Chi phí thuế thu nhập
3,57 T
3,90 T
3,00 T
7,14 T
Thuế suất hiệu dụng
30,07%
29,59%
26,49%
49,32%
Chi phí hoạt động khác
258,00 Tr
-7,00 Tr
-500,00 Tr
269,00 Tr
Thu nhập ròng
8,30 T
9,29 T
8,33 T
7,33 T
Biên lợi nhuận ròng
15,64%
17,04%
15,22%
11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,24 T
1,15 T
912,00 Tr
1,30 T
Chi phí lãi suất
-
-
-
-168,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,24 T
1,15 T
912,00 Tr
1,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
2,13 T
-
EBITDA
15,45 T
16,88 T
15,99 T
18,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
445,00 Tr
-445,00 Tr
643,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google