Finance

Danh sách
6800:TYO
Công ty TNHH Yokowo
4.925,00 ¥
+0,61%
(+30,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6800...
Mở
4.860 ¥
Cao
5.010 ¥
Thấp
4.860 ¥
Vốn hoá thị trường
117,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,78
Cao nhất trong 52 tuần
6.510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.404 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,24 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
4.860 ¥
Cao
5.010 ¥
Thấp
4.860 ¥
Vốn hoá thị trường
117,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
146,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,78
Cao nhất trong 52 tuần
6.510 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.404 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,24 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty TNHH Yokowo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,62 N
Ngày thành lập14 thg 6, 1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyokowo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,67 T
23,38 T
24,03 T
25,92 T
Giá vốn hàng bán
17,80 T
18,26 T
19,00 T
20,33 T
Chi phí doanh thu
17,80 T
18,26 T
19,00 T
20,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 T
3,36 T
3,28 T
3,59 T
Chi phí hoạt động
3,10 T
3,36 T
3,28 T
3,59 T
Tổng chi phí hoạt động
20,90 T
21,62 T
22,28 T
23,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
772,00 Tr
1,76 T
1,75 T
2,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
61,00 Tr
47,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,20 T
1,31 T
1,82 T
2,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
990,00 Tr
2,32 T
1,91 T
2,18 T
Chi phí thuế thu nhập
177,00 Tr
274,00 Tr
295,00 Tr
459,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,81%
20,96%
16,17%
21,07%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,01 T
1,03 T
1,52 T
1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
4,40%
6,35%
6,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,00 Tr
58,00 Tr
27,00 Tr
68,00 Tr
Chi phí lãi suất
-53,00 Tr
-36,00 Tr
-45,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,00 Tr
22,00 Tr
-18,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,77 T
-
2,79 T
3,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google