Finance

Danh sách
6799:TPE
M3 Technology Inc
91,70 NT$
-0,11%
(-0,10) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:26 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6799...
Mở
92,10 NT$
Cao
93,30 NT$
Thấp
90,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,00 N
Khối lượng
303,94 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
17,74
Cao nhất trong 52 tuần
118,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,10 NT$
EPS
5,17 NT$
Mở
92,10 NT$
Cao
93,30 NT$
Thấp
90,00 NT$
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,00 N
Khối lượng
303,94 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
17,74
Cao nhất trong 52 tuần
118,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,10 NT$
EPS
5,17 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M3 Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webm3tekic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,14 Tr
237,16 Tr
242,39 Tr
261,51 Tr
Giá vốn hàng bán
125,58 Tr
123,59 Tr
128,90 Tr
142,11 Tr
Chi phí doanh thu
125,58 Tr
123,59 Tr
128,90 Tr
142,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,18 Tr
32,58 Tr
34,03 Tr
34,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,17 Tr
31,95 Tr
29,79 Tr
26,90 Tr
Chi phí hoạt động
62,36 Tr
64,54 Tr
63,82 Tr
61,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,94 Tr
188,13 Tr
192,72 Tr
203,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,20 Tr
49,04 Tr
49,67 Tr
58,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
506,00 N
330,00 N
84,00 N
74,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
72,59 Tr
71,92 Tr
63,06 Tr
64,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,59 Tr
71,92 Tr
63,06 Tr
64,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,34 Tr
11,63 Tr
13,94 Tr
8,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,38%
16,17%
22,11%
13,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
59,25 Tr
60,29 Tr
49,12 Tr
55,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,99%
25,42%
20,26%
21,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,40
1,41
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,24 Tr
7,10 Tr
6,05 Tr
6,86 Tr
Chi phí lãi suất
-54,00 N
-51,00 N
-60,00 N
-36,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,18 Tr
7,04 Tr
5,99 Tr
6,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,23 Tr
59,29 Tr
60,02 Tr
68,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google