Finance

Danh sách
6798:TYO
SMK Corp
3.290,00 ¥
-1,94%
(-65,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6798...
Mở
3.285 ¥
Cao
3.330 ¥
Thấp
3.285 ¥
Vốn hoá thị trường
23,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,50 N
Khối lượng
11,90 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,19
Cao nhất trong 52 tuần
3.735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.211 ¥
EPS
136 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,61 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
3.285 ¥
Cao
3.330 ¥
Thấp
3.285 ¥
Vốn hoá thị trường
23,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,50 N
Khối lượng
11,90 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,19
Cao nhất trong 52 tuần
3.735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.211 ¥
EPS
136 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,61 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SMK Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,63 N
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmk.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,12 T
12,04 T
13,02 T
11,47 T
Giá vốn hàng bán
9,69 T
9,21 T
10,80 T
9,19 T
Chi phí doanh thu
9,69 T
9,21 T
10,80 T
9,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,13 T
2,40 T
1,82 T
2,43 T
Chi phí hoạt động
2,13 T
2,40 T
1,80 T
2,43 T
Tổng chi phí hoạt động
11,82 T
11,61 T
12,61 T
11,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
304,00 Tr
422,00 Tr
409,00 Tr
-147,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,00 Tr
443,00 Tr
-364,00 Tr
333,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
496,00 Tr
1,21 T
-218,00 Tr
285,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
493,00 Tr
1,25 T
120,00 Tr
194,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,00 Tr
275,00 Tr
464,00 Tr
131,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,66%
22,80%
-212,84%
45,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
458,00 Tr
931,00 Tr
-682,00 Tr
154,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
7,74%
-5,24%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
45,00 Tr
56,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí lãi suất
-66,00 Tr
-62,00 Tr
-66,00 Tr
-69,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-10,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
871,00 Tr
1,01 T
1,07 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google