Finance

Danh sách
6797:TYO
Nagoya Electric Works Co Ltd
1.186,00 ¥
-0,75%
(-9,00) 1 ngày
1 thg 10, 13:54:35 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6797...
Mở
1.195 ¥
Cao
1.200 ¥
Thấp
1.185 ¥
Vốn hoá thị trường
15,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 N
Khối lượng
6,10 N
Chỉ số P/E
8,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.063 ¥
EPS
142 ¥
Số nhân viên
409
Mở
1.195 ¥
Cao
1.200 ¥
Thấp
1.185 ¥
Vốn hoá thị trường
15,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,88 N
Khối lượng
6,10 N
Chỉ số P/E
8,38
Cao nhất trong 52 tuần
1.320 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.063 ¥
EPS
142 ¥
Số nhân viên
409
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nagoya Electric Works Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên409
Ngày thành lập17 thg 5, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,80 T
4,11 T
7,58 T
2,41 T
Giá vốn hàng bán
2,75 T
3,00 T
5,29 T
1,64 T
Chi phí doanh thu
2,75 T
3,00 T
5,29 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
817,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
822,00 Tr
751,00 Tr
-75,00 Tr
774,00 Tr
Chi phí hoạt động
822,00 Tr
751,00 Tr
900,00 Tr
774,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,58 T
3,75 T
6,19 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,00 Tr
356,00 Tr
1,39 T
-7,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
-3,00 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
536,00 Tr
384,00 Tr
1,39 T
27,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
218,00 Tr
382,00 Tr
1,39 T
23,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
177,00 Tr
123,00 Tr
357,00 Tr
21,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,02%
32,03%
25,63%
77,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-8,00 Tr
-
Thu nhập ròng
359,00 Tr
261,00 Tr
1,04 T
6,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,45%
6,35%
13,66%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
20,00 Tr
-
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
20,00 Tr
-
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
166,00 Tr
-
EBITDA
316,00 Tr
449,00 Tr
1,49 T
88,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google