Finance

Danh sách
6794:TYO
Fostex
3.515,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6794...
Vốn hoá thị trường
87,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,14 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,95
Cao nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.346 ¥
EPS
160 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,91 Tr
Số nhân viên
16 N
Vốn hoá thị trường
87,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
141,14 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,28%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,95
Cao nhất trong 52 tuần
3.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.346 ¥
EPS
160 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,91 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Foster Denki KK is an electronics company that manufactures loudspeakers and audio equipment for other companies or sells them under the trade name Fostex. It is traded on the Tokyo Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Fostex
Giám đốc điều hànhHiromi Yoshizawa
Số nhân viên16,3 N
Ngày thành lập1 thg 6, 1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,52 T
33,35 T
34,91 T
35,10 T
Giá vốn hàng bán
28,00 T
27,80 T
28,95 T
30,11 T
Chi phí doanh thu
28,00 T
27,80 T
28,95 T
30,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 T
4,36 T
3,79 T
4,40 T
Chi phí hoạt động
3,96 T
4,36 T
3,81 T
4,40 T
Tổng chi phí hoạt động
31,96 T
32,15 T
32,76 T
34,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,56 T
1,20 T
2,14 T
586,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 Tr
140,00 Tr
-154,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,01 T
1,62 T
2,52 T
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 T
1,71 T
2,42 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
580,00 Tr
521,00 Tr
422,00 Tr
676,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,81%
32,08%
16,78%
61,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,13 T
658,00 Tr
1,67 T
128,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,28%
1,97%
4,79%
0,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
96,00 Tr
79,00 Tr
100,00 Tr
102,00 Tr
Chi phí lãi suất
-92,00 Tr
-91,00 Tr
-86,00 Tr
-80,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
-12,00 Tr
14,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,38 T
2,07 T
3,07 T
1,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google