Finance

Danh sách
Tại sao 6792 tăng 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
6792:TPE
Unictron Technologies Corp
61,30 NT$
+2,51%
(+1,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:02 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6792...
Mở
60,50 NT$
Cao
65,60 NT$
Thấp
60,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,27 N
Khối lượng
187,93 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,96
Cao nhất trong 52 tuần
76,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,00 NT$
EPS
2,79 NT$
Mở
60,50 NT$
Cao
65,60 NT$
Thấp
60,50 NT$
Vốn hoá thị trường
2,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,27 N
Khối lượng
187,93 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
0,62 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,96
Cao nhất trong 52 tuần
76,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,00 NT$
EPS
2,79 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unictron Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunictron.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,04 Tr
291,23 Tr
338,15 Tr
378,75 Tr
Giá vốn hàng bán
239,23 Tr
201,50 Tr
229,12 Tr
232,10 Tr
Chi phí doanh thu
239,23 Tr
201,50 Tr
229,12 Tr
232,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,09 Tr
40,12 Tr
36,63 Tr
37,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,21 Tr
43,00 Tr
45,16 Tr
48,17 Tr
Chi phí hoạt động
80,22 Tr
84,82 Tr
82,57 Tr
83,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
319,45 Tr
286,33 Tr
311,69 Tr
316,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,59 Tr
4,90 Tr
26,46 Tr
62,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
251,00 N
4,23 Tr
2,40 Tr
1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,70 Tr
15,85 Tr
29,88 Tr
65,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,70 Tr
15,85 Tr
29,88 Tr
65,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,80 Tr
-232,00 N
5,22 Tr
11,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,24%
-1,46%
17,45%
17,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
36,90 Tr
16,08 Tr
24,67 Tr
53,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,54%
5,52%
7,29%
14,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,78
0,34
0,52
1,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,33 Tr
2,09 Tr
675,00 N
1,88 Tr
Chi phí lãi suất
-596,00 N
-548,00 N
-491,00 N
-439,00 N
Chi phí lãi suất ròng
14,73 Tr
1,54 Tr
184,00 N
1,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,34 Tr
29,69 Tr
42,10 Tr
78,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google