Finance

Danh sách
6790:TPE
Yuen Foong Yu Consumer Products Co Ltd
37,25 NT$
-0,27%
(-0,100) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:30 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6790...
Mở
37,35 NT$
Cao
37,35 NT$
Thấp
37,20 NT$
Vốn hoá thị trường
9,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,74 N
Khối lượng
147,03 N
Cổ tức
7,11%
Cổ tức hằng quý
0,66 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
41,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,85 NT$
EPS
3,08 NT$
Số nhân viên
2 N
Mở
37,35 NT$
Cao
37,35 NT$
Thấp
37,20 NT$
Vốn hoá thị trường
9,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,74 N
Khối lượng
147,03 N
Cổ tức
7,11%
Cổ tức hằng quý
0,66 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,10
Cao nhất trong 52 tuần
41,25 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,85 NT$
EPS
3,08 NT$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuen Foong Yu Consumer Products Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyfycpg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,67 T
2,55 T
2,62 T
2,73 T
Giá vốn hàng bán
2,00 T
1,77 T
1,87 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
2,00 T
1,77 T
1,87 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,86 Tr
10,38 Tr
11,44 Tr
13,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
421,90 Tr
484,43 Tr
478,20 Tr
522,54 Tr
Chi phí hoạt động
432,77 Tr
494,82 Tr
489,64 Tr
536,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,43 T
2,26 T
2,36 T
2,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
243,01 Tr
287,24 Tr
259,50 Tr
216,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,89 Tr
-20,64 Tr
11,26 Tr
2,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
255,23 Tr
275,41 Tr
281,91 Tr
231,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
256,78 Tr
275,46 Tr
281,82 Tr
231,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,05 Tr
62,83 Tr
59,96 Tr
46,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,39%
22,81%
21,27%
20,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
203,18 Tr
212,58 Tr
221,95 Tr
185,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,60%
8,34%
8,46%
6,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,61 Tr
18,42 Tr
21,10 Tr
23,35 Tr
Chi phí lãi suất
-9,74 Tr
-9,55 Tr
-10,03 Tr
-10,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,88 Tr
8,86 Tr
11,07 Tr
13,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
341,39 Tr
387,10 Tr
356,31 Tr
313,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,54 Tr
50,00 N
-90,00 N
-44,00 N
Các ứng dụng của Google